Vé máy bay giá rẻ từ Mexico City (Huares) đến Narita

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mexico City đến Narita

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Flair Airlines
F8 2821
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
43g
3 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
14 435 567 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
14 160 338 ₫
Aeromexico
AM 284
00:55
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
48g 25ph
3 điểm dừng
01:20
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
16 651 984 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7378
11:00
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
11 883 164 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
14 247 220 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9520
11:00
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
15 499 119 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
14 165 198 ₫
Eagle Aviation
Y4 730
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
13 896 349 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
13 392 673 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 3279
13:01
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 16 thá
68g 9ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
14 716 568 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 16 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
12 888 997 ₫
Flair Airlines
F8 2821
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 17 thá
24g 50ph
3 điểm dừng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
15 387 934 ₫
Air Canada
AC 2097
12:00
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 17 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
19 816 514 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 4043
20:08
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T5, 17 thá
33g 17ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
13 115 013 ₫
Eagle Aviation
Y4 710
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 18 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
13 511 453 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 18 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
17 468 862 ₫
Eagle Aviation
Y4 710
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 19 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
13 587 399 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 19 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
13 949 511 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7241 Giá tốt nhất
18:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 19 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá +1
9 946 838 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7378
11:00
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 20 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá +1
12 420 560 ₫
Flair Airlines
F8 2821
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 21 thá
24g 50ph
3 điểm dừng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá +1
16 003 706 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 22 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
18 439 759 ₫
Eagle Aviation
Y4 710
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 23 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
17 397 169 ₫
Flair Airlines
F8 2627
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 23 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá +1
15 988 517 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 24 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá +1
16 662 920 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 152
11:20
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 25 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá +1
19 355 368 ₫
Flair Airlines
F8 2821
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 26 thá
53g 20ph
3 điểm dừng
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá +1
16 603 378 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 27 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá +1
15 940 519 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 146
00:45
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 28 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá +1
16 425 056 ₫
Flair Airlines
F8 2821
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 29 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
06:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá +1
17 134 091 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 29 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá +1
18 059 724 ₫
Flair Airlines
F8 2821
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 1 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá +1
16 847 014 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7305
01:53
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 3 thá
52g 27ph
3 điểm dừng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá +1
18 660 611 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 3 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá +1
18 469 834 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7017
03:01
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
54g 59ph
3 điểm dừng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá +1
18 026 915 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá +1
17 855 581 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 146
00:45
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 6 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
04:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá +1
16 689 349 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7017
03:01
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 6 thá
47g 59ph
3 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá +1
18 545 780 ₫
Flair Airlines
F8 2821
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 6 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá +1
16 251 291 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 6019
03:53
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 11 thá
49g 32ph
3 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá +1
15 905 280 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7283
03:53
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 13 thá
49g 32ph
3 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá +1
16 748 891 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 4413
00:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 14 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá +1
16 444 498 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 14 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
10:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá +1
17 819 126 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 3279
13:06
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 14 thá
44g 54ph
3 điểm dừng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá +1
16 473 358 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9522
22:31
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 14 thá
52g 9ph
2 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 17 thá +1
17 253 478 ₫
Eagle Aviation
Y4 730
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 16 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá +1
15 829 030 ₫
Eagle Aviation
Y4 730
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 18 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 20 thá +1
15 681 998 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7305
02:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 19 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 thá +1
16 351 540 ₫
Aeromexico
AM 284
00:55
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 20 thá
49g 45ph
2 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 22 thá +1
15 689 896 ₫
Eagle Aviation
Y4 710
00:55
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 20 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 thá +1
16 632 845 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9946838 ₫ · cao nhất: 19355368 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 14212589 ₫ 14.09.2026 — 14160338 ₫ 15.09.2026 — 11883164 ₫ 16.09.2026 — 14716568 ₫ 17.09.2026 — 13115013 ₫ 18.09.2026 — 13511453 ₫ 19.09.2026 — 9946838 ₫ 20.09.2026 — 12420560 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 15988517 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 19355368 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 15940519 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 18059724 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
14212589 ₫
14
placeholder
14160338 ₫
15
Giá tốt
11883164 ₫
16
placeholder
14716568 ₫
17
placeholder
13115013 ₫
18
placeholder
13511453 ₫
19
Giá tốt
9946838 ₫
20
Giá tốt
12420560 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
15988517 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
19355368 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
15940519 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
18059724 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Mexico City đến Narita

Aeroenlaces Nacionales
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 946 838
Eagle Aviation
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 002 916
Flair Airlines
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫13 772 404
Aeromexico
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 651 984
Air Canada
T4, T5
Giá từ
₫19 816 514

Điểm đến phổ biến từ Mexico City

Tất cả →
MEX
PXM
từ
₫347 834
MEX
PVR
từ
₫349 353
MEX
Mexico City — Veracruz
Mexico → Mexico
VER
từ
₫352 087
MEX
Mexico → Mexico
MTY
từ
₫384 592
MEX
Mexico → Mexico
OAX
từ
₫408 591
MEX
GDL
từ
₫412 236
MEX
Mexico → Mexico
MID
từ
₫431 375
MEX
Mexico → Mexico
ACA
từ
₫434 109
MEX
Mexico → Mexico
CUN
từ
₫624 582

Điểm đến phổ biến đến Narita

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫645 847
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 054 256
TAS
Uzbekistan → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 822 832
VVO
Russia → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 868 704

Vé máy bay giá rẻ từ Mexico City đến Narita

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

37g 23ph

Khoảng cách

11 249 km

Giá trung bình

₫16 197 825

Chuyến bay phổ biến nhất

VB 7017

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mexico City Narita là ₫16 197 825. Vé rẻ nhất có giá ₫11 883 164, do Aeroenlaces Nacionales khai thác, chuyến bay 7378, khởi hành từ Mexico City vào 15 Tháng chín lúc 11:00, đến Narita vào 16 Tháng chín lúc 09:10.
Thời gian bay trung bình là 34 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 21 giờ 40 phút, chuyến bay 1291, do Eagle Aviation khai thác, khởi hành từ Mexico City vào 15 Tháng chín lúc 11:30, đến Narita vào 16 Tháng chín lúc 09:10.
Các chuyến bay trên tuyến Mexico City - Narita được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Canada, Aeromexico, Flair Airlines, Aeroenlaces Nacionales, Eagle Aviation.
Khoảng cách từ Mexico City đến Narita là 11249 km.