22:05
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 2 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
18:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
2 948 543 ₫
05:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1 006 928 ₫
05:40
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
1 012 020 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T5, 5 Thá
1 007 565 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 6 Thá
1 008 519 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T7, 7 Thá
1 004 382 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
CN, 8 Thá
1 004 382 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
T2, 9 Thá
1 004 382 ₫
05:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 10 Thá
1 004 382 ₫
05:40
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
1 044 163 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T5, 12 Thá
1 044 799 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 13 Thá
1 264 070 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T7, 14 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T7, 14 Thá
1 525 986 ₫
05:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 17 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 17 Thá
1 152 685 ₫
05:40
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Trabzon (TZX)
T4, 18 Thá
1 007 565 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 19 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T5, 19 Thá
1 007 565 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 20 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 20 Thá
1 123 724 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T7, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T7, 21 Thá
1 247 840 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
CN, 22 Thá
1 533 942 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
T2, 23 Thá
1 589 317 ₫
05:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 24 Thá
1 246 885 ₫
05:40
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Trabzon (TZX)
T4, 25 Thá
1 074 396 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T5, 26 Thá
1 237 974 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 27 Thá
998 017 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T7, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T7, 28 Thá
1 005 655 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
T2, 30 Thá
1 045 118 ₫
05:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 1 Thá
971 603 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 4 Thá
1 020 295 ₫
05:40
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Trabzon (TZX)
T4, 9 Thá
1 570 859 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 11 Thá
1 075 669 ₫
05:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 15 Thá
1 071 532 ₫
05:40
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Trabzon (TZX)
T4, 16 Thá
1 407 917 ₫
05:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 22 Thá
1 147 274 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 25 Thá
975 104 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T7, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T7, 26 Thá
1 297 168 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
CN, 27 Thá
1 342 041 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
T2, 28 Thá
1 385 640 ₫
05:20
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 29 Thá
1 418 738 ₫
05:40
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Trabzon (TZX)
T4, 30 Thá
1 710 569 ₫
10:35
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 31 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Trabzon (TZX)
T5, 31 Thá
1 942 251 ₫
13:10
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 31 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Trabzon (TZX)
T7, 2 Thá
+1
2 275 136 ₫
23:25
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 31 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Trabzon (TZX)
T7, 2 Thá
+1
2 145 928 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 1 Thá
1 039 071 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T7, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T7, 2 Thá
1 228 109 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
CN, 3 Thá
1 249 113 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
T2, 4 Thá
1 122 451 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
T2, 25 Thá
2 073 368 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
CN, 7 Thá
2 522 094 ₫
05:30
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 5 Thá
1 421 602 ₫
05:50
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Trabzon (TZX)
T2, 22 Thá
1 420 965 ₫