22:10
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
10:00
Hambantota (HRI)
CN, 8 Thá
+1
35 443 137 ₫
02:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
14:20
Hambantota (HRI)
CN, 8 Thá
5 962 584 ₫
03:20
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
15:10
Hambantota (HRI)
T5, 12 Thá
8 519 410 ₫
22:05
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
09:55
Hambantota (HRI)
T2, 16 Thá
+1
8 519 410 ₫