07:30
Auckland (AKL)
T3, 15 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Papeete (PPT)
T3, 15 Thá
12 386 317 ₫
13:15
Auckland (AKL)
T3, 22 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Papeete (PPT)
T3, 22 Thá
12 454 103 ₫
13:15
Auckland (AKL)
T3, 19 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Papeete (PPT)
T3, 19 Thá
12 630 786 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T3, 26 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Papeete (PPT)
T2, 25 Thá
12 873 372 ₫
13:15
Auckland (AKL)
T3, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Papeete (PPT)
T3, 2 Thá
12 577 750 ₫
20:00
Auckland (AKL)
T2, 8 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Papeete (PPT)
T2, 8 Thá
12 941 786 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T3, 16 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Papeete (PPT)
T2, 15 Thá
12 083 791 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T5, 25 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T4, 24 Thá
7 443 276 ₫
19:15
Auckland (AKL)
T2, 15 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Papeete (PPT)
T3, 16 Thá
+1
15 838 694 ₫
07:30
Auckland (AKL)
T3, 16 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Papeete (PPT)
T3, 16 Thá
12 586 537 ₫
19:15
Auckland (AKL)
T5, 18 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Papeete (PPT)
T6, 19 Thá
+1
15 838 694 ₫
13:15
Auckland (AKL)
T3, 23 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Papeete (PPT)
T3, 23 Thá
12 402 322 ₫
06:45
Auckland (AKL)
T3, 20 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Papeete (PPT)
T3, 20 Thá
12 418 327 ₫
04:25
Auckland (AKL)
T3, 1 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Papeete (PPT)
T2, 31 Thá
13 174 329 ₫
06:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Papeete (PPT)
T3, 3 Thá
12 252 001 ₫
13:25
Auckland (AKL)
T3, 31 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Papeete (PPT)
T3, 31 Thá
11 750 510 ₫