06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 10 Thá
+1
2 638 273 ₫
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 9 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 10 Thá
+1
2 251 710 ₫
07:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T4, 11 Thá
+1
1 815 653 ₫
09:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Hamburg (HAM)
T6, 13 Thá
+1
2 224 770 ₫
10:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
10g
1 điểm dừng
20:10
Hamburg (HAM)
T5, 12 Thá
2 299 326 ₫
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Hamburg (HAM)
T6, 13 Thá
+1
1 752 375 ₫
14:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Hamburg (HAM)
T6, 13 Thá
+1
1 652 131 ₫
14:25
Paris-Orly (ORY)
T5, 12 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Hamburg (HAM)
T6, 13 Thá
+1
2 308 724 ₫
18:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Hamburg (HAM)
T6, 13 Thá
+1
2 191 878 ₫
20:55
Paris-Orly (ORY)
T5, 12 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T6, 13 Thá
+1
1 991 392 ₫
22:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 13 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Hamburg (HAM)
T7, 14 Thá
+1
1 846 039 ₫
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T4, 18 Thá
+1
1 719 482 ₫
07:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 16 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 17 Thá
+1
2 198 770 ₫
14:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Hamburg (HAM)
T3, 17 Thá
+1
1 629 890 ₫
15:45
Paris-Orly (ORY)
T2, 16 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:05
Hamburg (HAM)
T3, 17 Thá
+1
2 028 983 ₫
23:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Hamburg (HAM)
T3, 17 Thá
+1
1 800 930 ₫
09:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 17 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Hamburg (HAM)
T4, 18 Thá
+1
1 805 315 ₫
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 19 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Hamburg (HAM)
T6, 20 Thá
+1
1 545 623 ₫
16:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 19 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Hamburg (HAM)
T6, 20 Thá
+1
1 604 516 ₫
10:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 20 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Hamburg (HAM)
T6, 20 Thá
1 717 289 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 22 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 24 Thá
+1
1 964 765 ₫
09:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 23 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Hamburg (HAM)
T3, 24 Thá
+1
1 667 794 ₫
22:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 23 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 24 Thá
+1
2 802 421 ₫
07:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 24 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T4, 25 Thá
+1
2 049 971 ₫
14:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 26 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Hamburg (HAM)
T6, 27 Thá
+1
1 810 641 ₫
20:55
Paris-Orly (ORY)
T5, 26 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T6, 27 Thá
+1
2 187 805 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 29 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Hamburg (HAM)
T2, 30 Thá
+1
2 139 250 ₫
06:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 30 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 1 Thá
+1
1 520 876 ₫
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 30 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T4, 2 Thá
+1
2 254 530 ₫
13:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 1 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Hamburg (HAM)
T4, 2 Thá
+1
2 298 699 ₫
11:05
Paris-Orly (ORY)
T3, 1 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T4, 2 Thá
+1
2 304 965 ₫
10:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 5 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Hamburg (HAM)
CN, 6 Thá
+1
2 952 786 ₫
06:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 7 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 8 Thá
+1
1 673 433 ₫
07:00
Paris-Orly (ORY)
CN, 13 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Hamburg (HAM)
T2, 14 Thá
+1
2 336 604 ₫
06:25
Paris-Orly (ORY)
T2, 14 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 15 Thá
+1
2 664 273 ₫
12:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T3, 15 Thá
+1
2 198 143 ₫
19:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Hamburg (HAM)
T4, 16 Thá
+1
1 955 680 ₫
10:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Hamburg (HAM)
T5, 17 Thá
2 583 139 ₫
14:25
Paris-Orly (ORY)
T5, 17 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
21:10
Hamburg (HAM)
T5, 17 Thá
2 197 830 ₫
13:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 18 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Hamburg (HAM)
T6, 18 Thá
2 835 000 ₫
19:35
Paris-Orly (ORY)
T7, 19 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Hamburg (HAM)
T2, 21 Thá
+1
2 030 236 ₫
21:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Hamburg (HAM)
T2, 21 Thá
+1
2 221 011 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 20 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Hamburg (HAM)
T2, 21 Thá
+1
1 970 403 ₫
07:00
Paris-Orly (ORY)
CN, 20 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Hamburg (HAM)
T2, 21 Thá
+1
2 206 601 ₫
07:05
Paris-Orly (ORY)
CN, 20 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Hamburg (HAM)
T2, 21 Thá
+1
2 303 398 ₫
09:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 21 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Hamburg (HAM)
T3, 22 Thá
+1
1 887 703 ₫
08:05
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 23 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Hamburg (HAM)
T6, 25 Thá
+1
1 592 925 ₫
13:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 23 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Hamburg (HAM)
T5, 24 Thá
+1
3 170 501 ₫
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Hamburg (HAM)
T6, 25 Thá
+1
2 130 166 ₫
13:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Hamburg (HAM)
T6, 25 Thá
+1
2 093 201 ₫