00:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
1 827 045 ₫
22:45
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
22:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
3 990 884 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
10 363 700 ₫
00:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
42g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 630 160 ₫
23:10
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
2 518 359 ₫
03:25
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
61g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
7 671 246 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
9 679 349 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
8 008 357 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
8 403 710 ₫
02:35
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
6 864 080 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
58g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
6 068 625 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
7 519 309 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
14g 25ph
3 điểm dừng
15:30
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
7 061 598 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
33g
1 điểm dừng
08:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 613 383 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
10:25
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
3 525 260 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
8 510 066 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
4 350 468 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
7 005 888 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
7 948 531 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
7 870 030 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
8 268 232 ₫
07:05
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
13 187 516 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
66g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
4 767 030 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
57g
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
3 892 441 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
4 343 821 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
3 695 872 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
7 311 028 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
7 984 300 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
4 655 609 ₫
06:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
6 851 102 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
4 850 595 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 227 209 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
6 431 058 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
8 639 846 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
10:30
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
7 737 085 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
2 751 329 ₫
06:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
6 107 875 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 661 813 ₫
07:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
1 903 013 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
5 731 831 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
3 351 165 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
4 974 361 ₫
06:10
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
61g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
2 886 807 ₫
08:15
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
568 182 ₫
08:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:05
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
1 779 248 ₫
06:20
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
3 129 906 ₫
06:30
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
3 765 510 ₫
06:40
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
2 602 558 ₫
09:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
11:00
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
5 784 692 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
1 166 435 ₫