21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
2 129 838 ₫
21:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
6 550 519 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
+1
5 246 066 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
45g 55ph
3 điểm dừng
20:10
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
9 714 746 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
9 625 737 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
+1
4 738 137 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
7 861 049 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
58g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
5 474 512 ₫
23:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
+1
8 305 486 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
57g 55ph
1 điểm dừng
10:10
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
6 911 112 ₫
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
57g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
7 635 033 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
4 561 638 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
11 271 645 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
08:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
7 466 736 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
56g
2 điểm dừng
09:45
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
11 698 463 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
54g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
5 287 988 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
05:30
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
7 046 904 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
9 021 508 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
55g 50ph
2 điểm dừng
10:10
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
9 727 808 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
7 740 142 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
15 527 371 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
52g 10ph
1 điểm dừng
06:55
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
9 641 837 ₫
02:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
10:45
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
10 624 582 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
6 308 099 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
7 433 927 ₫
03:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:40
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
4 023 634 ₫
03:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:40
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
5 027 037 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
7 880 795 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
53g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
7 187 253 ₫
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
3 170 910 ₫
03:45
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
19:20
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
4 919 801 ₫
04:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:30
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3 552 464 ₫
04:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:30
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3 570 691 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
07:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
1 931 466 ₫
05:05
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
09:00
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
2 967 677 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
06:30
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
3 435 810 ₫
05:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
5 718 148 ₫
05:35
Faro (FAO)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
3 893 007 ₫
06:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
5 698 402 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
2 297 223 ₫
06:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
52g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
6 967 617 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
7 793 608 ₫
07:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
07:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
2 160 520 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
07:20
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
9 207 728 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
50g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
7 299 046 ₫
07:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:00
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
1 849 140 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
2 463 698 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
09:00
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
3 179 719 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
10 920 165 ₫
07:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
50g 50ph
2 điểm dừng
10:45
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
7 009 843 ₫