11:15
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
4 515 384 ₫
12:25
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
3 808 243 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 185 743 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
8 350 532 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
4 442 897 ₫
12:45
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
13:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
7 421 816 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
4 724 930 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
8 077 045 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
2 325 589 ₫
10:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:40
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
4 605 913 ₫
13:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 880 539 ₫
10:20
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
2 814 004 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 904 913 ₫
10:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
1 980 248 ₫
11:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
3 703 469 ₫
13:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:20
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
2 194 543 ₫
13:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:35
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
1 280 387 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
10 116 485 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
5 104 773 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
5 186 123 ₫
12:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
20:00
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
5 472 588 ₫
15:05
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
9 519 499 ₫
14:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
1 807 736 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
3 824 702 ₫
14:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
3 991 517 ₫
14:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
7 335 085 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
9 589 136 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
8 077 678 ₫
13:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
2 284 439 ₫
15:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
17:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 193 657 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 527 918 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
6 159 787 ₫
15:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
3 522 094 ₫
16:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
5 210 813 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
6 120 853 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 557 989 ₫
17:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
7 813 687 ₫
14:05
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
4 698 658 ₫
15:15
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
5 455 812 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 313 307 ₫
14:45
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
4 671 752 ₫
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
8 915 232 ₫
15:05
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
1 799 190 ₫
17:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
2 636 110 ₫
20:10
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
8 990 567 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
6 068 625 ₫
18:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
7 055 267 ₫
18:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
10:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
4 045 328 ₫
15:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
22:10
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
+1
3 640 479 ₫
17:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
+1
7 554 761 ₫