15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Vantaa (HEL)
CN, 8 Thá
+1
3 524 540 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Vantaa (HEL)
T4, 11 Thá
+1
3 343 978 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Vantaa (HEL)
T5, 12 Thá
+1
3 014 351 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Vantaa (HEL)
T6, 13 Thá
+1
3 029 632 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 13 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Vantaa (HEL)
T7, 14 Thá
+1
3 260 714 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 13 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Vantaa (HEL)
T7, 14 Thá
+1
2 926 098 ₫
22:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 14 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Vantaa (HEL)
CN, 15 Thá
+1
3 703 542 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Vantaa (HEL)
T3, 17 Thá
+1
3 696 681 ₫
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 17 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Vantaa (HEL)
T3, 17 Thá
2 897 095 ₫
14:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 17 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
01:55
Vantaa (HEL)
T4, 18 Thá
+1
3 137 221 ₫
11:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 18 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Vantaa (HEL)
T4, 18 Thá
4 023 813 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 18 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Vantaa (HEL)
T4, 18 Thá
2 784 829 ₫
14:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 19 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Vantaa (HEL)
T6, 20 Thá
+1
3 137 221 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 20 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Vantaa (HEL)
T7, 21 Thá
+1
3 556 972 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 20 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Vantaa (HEL)
T7, 21 Thá
+1
3 227 034 ₫
11:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 24 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Vantaa (HEL)
T3, 24 Thá
4 150 424 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 24 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
00:05
Vantaa (HEL)
T4, 25 Thá
+1
3 129 113 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 25 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Vantaa (HEL)
T4, 25 Thá
3 099 799 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 25 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Vantaa (HEL)
T5, 26 Thá
+1
3 120 693 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 26 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Vantaa (HEL)
T5, 26 Thá
2 823 499 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 27 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Vantaa (HEL)
T7, 28 Thá
+1
3 021 212 ₫
17:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 28 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Vantaa (HEL)
CN, 29 Thá
+1
3 284 414 ₫
11:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 1 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Vantaa (HEL)
T3, 1 Thá
3 523 292 ₫
14:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 1 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Vantaa (HEL)
T3, 1 Thá
3 156 867 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 1 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Vantaa (HEL)
T4, 2 Thá
+1
3 305 308 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Vantaa (HEL)
T4, 2 Thá
2 981 295 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 4 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Vantaa (HEL)
T7, 5 Thá
+1
3 164 352 ₫
20:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 5 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Vantaa (HEL)
CN, 6 Thá
+1
3 784 623 ₫
11:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
17:40
Vantaa (HEL)
CN, 6 Thá
4 346 891 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 7 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Vantaa (HEL)
T3, 8 Thá
+1
3 043 977 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 8 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Vantaa (HEL)
T4, 9 Thá
+1
2 806 347 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 9 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Vantaa (HEL)
T5, 10 Thá
+1
3 033 998 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 10 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Vantaa (HEL)
T6, 11 Thá
+1
3 271 005 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Vantaa (HEL)
T3, 15 Thá
+1
3 113 208 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Vantaa (HEL)
T3, 15 Thá
2 809 153 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Vantaa (HEL)
T4, 16 Thá
+1
2 899 902 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Vantaa (HEL)
T4, 16 Thá
3 142 210 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Vantaa (HEL)
T5, 17 Thá
+1
3 011 233 ₫
14:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Vantaa (HEL)
T6, 18 Thá
+1
3 203 333 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Vantaa (HEL)
T4, 23 Thá
+1
3 253 541 ₫
17:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 23 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Vantaa (HEL)
T5, 24 Thá
+1
3 372 668 ₫
22:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 23 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Vantaa (HEL)
T5, 24 Thá
+1
3 719 758 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Vantaa (HEL)
T7, 26 Thá
+1
3 616 224 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 26 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Vantaa (HEL)
CN, 27 Thá
+1
4 303 543 ₫
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Vantaa (HEL)
T7, 2 Thá
+1
2 933 582 ₫
20:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 4 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Vantaa (HEL)
T3, 5 Thá
+1
3 170 277 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 11 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Vantaa (HEL)
T3, 12 Thá
+1
3 567 263 ₫
20:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 12 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Vantaa (HEL)
T4, 13 Thá
+1
3 567 263 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 13 Thá
18g
1 điểm dừng
10:30
Vantaa (HEL)
T5, 14 Thá
+1
3 567 263 ₫
11:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 15 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Vantaa (HEL)
T6, 15 Thá
3 567 263 ₫