03:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:40
Chu Sơn (HSN)
T6, 18 thá
2 693 948 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
13:40
Chu Sơn (HSN)
T6, 18 thá
13 928 942 ₫
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:55
Chu Sơn (HSN)
T7, 19 thá
+1
2 265 986 ₫
03:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:40
Chu Sơn (HSN)
CN, 20 thá
2 777 660 ₫
03:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:40
Chu Sơn (HSN)
T2, 21 thá
3 024 246 ₫
03:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:40
Chu Sơn (HSN)
T4, 30 thá
6 592 317 ₫
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:55
Chu Sơn (HSN)
T5, 1 thá
+1
6 580 791 ₫
14:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
12g
1 điểm dừng
02:35
Chu Sơn (HSN)
T7, 3 thá
+1
5 599 905 ₫
03:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 11 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:40
Chu Sơn (HSN)
CN, 11 thá
2 699 407 ₫