12:45
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
2 900 675 ₫
13:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Esenboğa (ESB)
T5, 5 Thá
3 112 506 ₫
11:40
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
21:35
Esenboğa (ESB)
T6, 6 Thá
+1
3 844 029 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T6, 6 Thá
1 787 855 ₫
12:50
Podgorica (TGD)
CN, 8 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:55
Esenboğa (ESB)
T2, 9 Thá
+1
3 246 509 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T2, 9 Thá
2 019 771 ₫
08:40
Podgorica (TGD)
T3, 10 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Esenboğa (ESB)
T3, 10 Thá
2 890 005 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T4, 11 Thá
5g
1 điểm dừng
19:45
Esenboğa (ESB)
T4, 11 Thá
4 328 574 ₫
11:40
Podgorica (TGD)
T5, 12 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Esenboğa (ESB)
T5, 12 Thá
2 883 414 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T6, 13 Thá
1 958 889 ₫
10:50
Podgorica (TGD)
CN, 15 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Esenboğa (ESB)
CN, 15 Thá
2 595 324 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T2, 16 Thá
1 962 655 ₫
11:40
Podgorica (TGD)
T5, 19 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Esenboğa (ESB)
T6, 20 Thá
+1
3 056 331 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T6, 20 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T6, 20 Thá
2 088 812 ₫
12:25
Podgorica (TGD)
T6, 20 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Esenboğa (ESB)
T7, 21 Thá
+1
4 837 596 ₫
16:25
Podgorica (TGD)
CN, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Esenboğa (ESB)
T2, 23 Thá
+1
2 811 235 ₫
08:40
Podgorica (TGD)
T3, 24 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Esenboğa (ESB)
T5, 26 Thá
+1
2 817 511 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T4, 25 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Esenboğa (ESB)
T4, 25 Thá
2 724 306 ₫
11:40
Podgorica (TGD)
T5, 26 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Esenboğa (ESB)
T5, 26 Thá
4 023 223 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T6, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T6, 27 Thá
1 959 517 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T2, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T2, 30 Thá
1 783 148 ₫
08:40
Podgorica (TGD)
T3, 1 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Esenboğa (ESB)
T3, 1 Thá
2 935 195 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T4, 2 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Esenboğa (ESB)
T6, 4 Thá
+1
2 619 802 ₫
13:40
Podgorica (TGD)
T5, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Esenboğa (ESB)
T6, 4 Thá
+1
3 444 532 ₫
13:30
Podgorica (TGD)
T6, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Esenboğa (ESB)
T6, 4 Thá
2 196 140 ₫
13:30
Podgorica (TGD)
T2, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Esenboğa (ESB)
T2, 7 Thá
2 221 246 ₫
11:40
Podgorica (TGD)
T5, 10 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
21:35
Esenboğa (ESB)
T6, 11 Thá
+1
3 297 662 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T6, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T6, 11 Thá
1 845 285 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T2, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T2, 14 Thá
1 966 735 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T6, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T6, 18 Thá
1 872 587 ₫
11:40
Podgorica (TGD)
T5, 24 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Esenboğa (ESB)
T5, 24 Thá
2 681 312 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T6, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T6, 25 Thá
2 032 952 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T2, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T2, 28 Thá
1 953 240 ₫
08:40
Podgorica (TGD)
T3, 29 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Esenboğa (ESB)
T3, 29 Thá
2 880 276 ₫
11:40
Podgorica (TGD)
T5, 31 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Esenboğa (ESB)
T5, 31 Thá
2 880 276 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T6, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T6, 1 Thá
4 028 872 ₫
16:25
Podgorica (TGD)
CN, 10 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Esenboğa (ESB)
T2, 11 Thá
+1
2 808 097 ₫
13:30
Podgorica (TGD)
T2, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Esenboğa (ESB)
T2, 11 Thá
2 260 788 ₫
10:40
Podgorica (TGD)
T3, 12 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Esenboğa (ESB)
T3, 12 Thá
3 944 139 ₫
14:45
Podgorica (TGD)
T4, 13 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Esenboğa (ESB)
T5, 14 Thá
+1
3 941 629 ₫
13:30
Podgorica (TGD)
T6, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Esenboğa (ESB)
T6, 15 Thá
1 894 241 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T4, 20 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Esenboğa (ESB)
T4, 20 Thá
3 408 756 ₫
18:25
Podgorica (TGD)
CN, 7 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Esenboğa (ESB)
T2, 8 Thá
+1
3 054 135 ₫
11:30
Podgorica (TGD)
T2, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Esenboğa (ESB)
T2, 1 Thá
2 107 014 ₫
19:20
Podgorica (TGD)
T5, 1 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Esenboğa (ESB)
T6, 2 Thá
+1
2 700 455 ₫
11:35
Podgorica (TGD)
T4, 14 Thá
18g
1 điểm dừng
06:35
Esenboğa (ESB)
T5, 15 Thá
+1
2 543 543 ₫
19:20
Podgorica (TGD)
T5, 15 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Esenboğa (ESB)
T6, 16 Thá
+1
2 699 514 ₫
17:25
Podgorica (TGD)
T6, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:15
Esenboğa (ESB)
T6, 16 Thá
1 561 588 ₫
11:40
Podgorica (TGD)
T7, 17 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Esenboğa (ESB)
T7, 17 Thá
2 914 169 ₫
12:30
Podgorica (TGD)
CN, 18 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Esenboğa (ESB)
T2, 19 Thá
+1
2 543 543 ₫