Chuyến bay từ Podgorica

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Podgorica

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 1086
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
9 427 365 ₫
Turkish Airlines
TK 1086
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
9 981 469 ₫
Turkish Airlines
TK 1086
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
26 696 944 ₫
Turkish Airlines
TK 1086
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá +1
28 350 447 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá +1
3 023 270 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 14 thá +1
3 236 223 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
44g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
3 313 992 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
60g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
3 464 974 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
49g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
3 527 857 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
3 670 029 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
3 670 029 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
44g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 15 thá +1
4 096 543 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
4 291 877 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá +1
4 421 289 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
4 670 089 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
4 670 089 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 773 984 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá +1
4 987 849 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá +1
5 495 170 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá +1
5 597 545 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
5 756 121 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
5 763 108 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
5 763 108 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 070 235 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 070 235 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
6 266 784 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
40g 20ph
4 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
6 768 030 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
8 398 748 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá +1
8 846 224 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
22:35
Astana (NQZ)
T2, 14 thá +1
10 618 203 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
10 708 427 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá +1
12 766 875 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
51g
3 điểm dừng
12:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
12 929 400 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
12 954 614 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
41g 5ph
3 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
14 469 895 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
49g 35ph
3 điểm dừng
10:50
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá +1
15 321 405 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
5 368 491 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá +1
5 551 674 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 596 087 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 596 087 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
8 207 364 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 312 170 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8 713 166 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
9 711 404 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
10 520 384 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
14 580 776 ₫
Pegasus
PC 262
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
16 549 608 ₫
Wizz Air
W6 7605
10:45
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
4 265 144 ₫
Wizz Air
W6 1646
11:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá +1
2 805 456 ₫
Wizz Air
W6 1646
11:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 594 386 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1860684 ₫ · cao nhất: 5415578 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 2522936 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1860684 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2006197 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 5415578 ₫ 28.09.2026 — 2783887 ₫ 29.09.2026 — 1916277 ₫ 30.09.2026 — 2535695 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
2522936 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
1860684 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2006197 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
5415578 ₫
28
placeholder
2783887 ₫
29
placeholder
1916277 ₫
30
placeholder
2535695 ₫

Các hãng hàng không bay từ Podgorica

LC Peru
Giá từ
₫361 201
Wizz Air
Giá từ
₫504 587
Pegasus
Giá từ
₫921 988
Air Serbia
Giá từ
₫1 124 916
Ryanair
Giá từ
₫1 321 465
Air Bagan
Giá từ
₫1 379 792
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 574 215
Air Montenegro
Giá từ
₫1 679 324
Sun Express
Giá từ
₫2 184 215
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 222 492
President Airlines
Giá từ
₫2 735 282
Olympic Airways
Giá từ
₫3 519 047
Turkish Airlines
Giá từ
₫5 712 376
Austrian Airlines
Giá từ
₫7 138 344
Ryanair UK
Giá từ
₫9 815 602
Aegean Airlines
Giá từ
₫10 621 544

Điểm đến phổ biến từ Podgorica

TGD
Podgorica — Rzeszow
Montenegro → Ba Lan
RZE
từ
₫460 538
TGD
Podgorica — Ljubljana
Montenegro → Slovenia
LJU
từ
₫471 171
TGD
Podgorica — Karlsruhe
Montenegro → Đức
FKB
từ
₫474 816
TGD
Montenegro → Hà Lan
MST
từ
₫485 752
TGD
Montenegro → Ba Lan
KTW
từ
₫584 483
TGD
Podgorica — Dortmund
Montenegro → Đức
DTM
từ
₫589 343
TGD
Podgorica — Köln
Montenegro → Đức
CGN
từ
₫590 862
TGD
Podgorica — Wroclaw
Montenegro → Ba Lan
WRO
từ
₫592 077
TGD
Montenegro → Đức
FMM
từ
₫597 545

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Montenegro

Tất cả các gói

jezero

dữ liệu

10

ngày

₫972648

Mua

jezero

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

jezero

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

jezero

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Podgorica do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Air Serbia, Pegasus Airlines, SunExpress, Air Montenegro, Turkish Airlines, LOT Polish Airlines, Air Bagan, Ryanair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TK1086), do Turkish Airlines khai thác, khởi hành từ Podgorica lúc 07:30.
Vé rẻ nhất từ Podgorica đi Warszawa có giá ₫1 552 038 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay W67619, do Wizz Air khai thác.