13:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Pyzhovitse (KTW)
CN, 1 Thá
+1
2 393 841 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
+1
3 202 821 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
01:05
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
3 417 637 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
56g
1 điểm dừng
20:15
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
+1
3 670 323 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
56g
1 điểm dừng
22:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
4 834 146 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
56g
1 điểm dừng
22:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
4 834 146 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
+1
6 739 799 ₫
13:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
36g 35ph
4 điểm dừng
05:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
6 818 088 ₫
13:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
17:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
6 868 052 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
7 830 108 ₫
13:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
07:05
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
8 733 925 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
63g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 978 974 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
05:05
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
10 231 269 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
65g 10ph
2 điểm dừng
10:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
+1
12 471 079 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
52g
4 điểm dừng
22:15
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
+1
13 174 083 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
14 609 052 ₫
13:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
15:30
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
+1
15 157 070 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
02:20
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
16 090 484 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
CN, 1 Thá
+1
21 282 019 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
11:20
Al Maktoum (DWC)
T2, 2 Thá
+1
23 095 381 ₫
11:15
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
42g 40ph
4 điểm dừng
01:55
Karrasko (MVD)
T2, 2 Thá
+1
27 015 527 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:40
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
1 813 998 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 595 854 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
6 368 407 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
+1
11 122 992 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
42g
3 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
11 994 984 ₫
14:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
12:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
13 370 759 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
20:40
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
+1
13 650 815 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
53g 25ph
3 điểm dừng
20:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
13 840 489 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
48g 30ph
3 điểm dừng
17:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
14 669 200 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
59g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
+1
16 253 107 ₫
15:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
16:10
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
1 645 328 ₫
17:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
+1
2 875 028 ₫
15:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
7 513 136 ₫
15:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
24g 5ph
4 điểm dừng
17:25
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
12 356 193 ₫
15:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
14:05
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
+1
13 238 687 ₫
15:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
05:35
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
13 261 919 ₫
17:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
02:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
16 575 171 ₫
15:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
13:10
Al Maktoum (DWC)
T2, 2 Thá
+1
19 218 835 ₫
17:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
74g 55ph
3 điểm dừng
03:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
20 173 253 ₫
17:20
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
74g 55ph
3 điểm dừng
03:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
20 173 253 ₫
17:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
06:40
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
+1
3 389 949 ₫
17:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
55g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
5 252 639 ₫
17:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
6 683 788 ₫
15:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
+1
7 150 336 ₫
17:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
18:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
7 742 590 ₫
17:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
45g
2 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
8 526 110 ₫
17:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
32g
2 điểm dừng
05:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
9 524 764 ₫
15:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
18:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
9 824 551 ₫
15:50
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
12:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
11 132 858 ₫