00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
1 334 515 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 440 555 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
1 459 547 ₫
22:00
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
23:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 663 712 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
1 779 564 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2 220 182 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
2 228 096 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2 649 721 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 881 299 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 881 299 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
5 290 896 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 727 716 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
6 625 411 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
8 476 513 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
10 557 103 ₫
00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
53g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Techo Tahmao (KTI)
T5, 5 Thá
+1
13 124 525 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
2 424 664 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
2 545 581 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
+1
2 732 654 ₫
00:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 822 550 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
+1
4 157 065 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
5 218 410 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
5 364 649 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
93g 35ph
3 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
5 455 812 ₫
00:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
17:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
6 321 221 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
+1
7 443 024 ₫
00:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
02:45
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
7 690 555 ₫
00:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 106 799 ₫
00:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 230 501 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
9 390 352 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
09:20
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 759 749 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
10 259 559 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 893 834 ₫
00:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
53g 25ph
3 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
13 335 338 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
15 959 420 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
15g 35ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
18 338 503 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
20 009 180 ₫
06:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
7 096 100 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 724 424 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
17:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3 327 425 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
5 737 212 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
6 590 593 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
19:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
9 504 938 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
9 869 271 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
13:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
10 853 697 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
11 953 659 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
12 407 572 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
12 512 661 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
12 667 764 ₫
06:15
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
04:25
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
12 902 001 ₫