07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
9 427 365 ₫
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
9 981 469 ₫
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
26 696 944 ₫
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
28 350 447 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
3 023 270 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 14 thá
+1
3 236 223 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
44g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
3 313 992 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
60g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
3 464 974 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
49g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
3 527 857 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
3 670 029 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
3 670 029 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
44g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 15 thá
+1
4 096 543 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
4 291 877 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá
+1
4 421 289 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
4 670 089 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
4 670 089 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 773 984 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
4 987 849 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
5 495 170 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá
+1
5 597 545 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
5 756 121 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
5 763 108 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
5 763 108 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 070 235 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 070 235 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
6 266 784 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
40g 20ph
4 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
6 768 030 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
8 398 748 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
8 846 224 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
22:35
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
10 618 203 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
10 708 427 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá
+1
12 766 875 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
51g
3 điểm dừng
12:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
12 929 400 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
12 954 614 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
41g 5ph
3 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
14 469 895 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
49g 35ph
3 điểm dừng
10:50
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
15 321 405 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
5 368 491 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
5 551 674 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 596 087 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 596 087 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
8 207 364 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 312 170 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8 713 166 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
9 711 404 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
10 520 384 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
14 580 776 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
16 549 608 ₫
10:45
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
4 265 144 ₫
11:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
+1
2 805 456 ₫
11:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 594 386 ₫