09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 31 thá
49g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Tashkent (TAS)
T2, 2 thá
+1
10 041 654 ₫
09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 16 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Tashkent (TAS)
T3, 17 thá
+1
9 377 874 ₫
09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 2 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Tashkent (TAS)
T5, 3 thá
+1
7 743 391 ₫
09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
+1
8 637 058 ₫