21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
CN, 8 Thá
+1
2 447 772 ₫
23:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 8 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Kosice (KSC)
T2, 9 Thá
+1
1 979 932 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T4, 11 Thá
+1
2 472 145 ₫
15:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
17:50
Kosice (KSC)
T5, 12 Thá
961 003 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 15 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Kosice (KSC)
T2, 16 Thá
+1
2 483 540 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T3, 17 Thá
+1
2 439 225 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 22 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Kosice (KSC)
T2, 23 Thá
+1
2 938 086 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 23 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T3, 24 Thá
+1
2 321 157 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 29 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T2, 30 Thá
+1
1 994 176 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T2, 14 Thá
+1
2 021 398 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T3, 22 Thá
+1
2 328 121 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 30 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kosice (KSC)
T5, 31 Thá
+1
1 977 716 ₫