Vé máy bay giá rẻ từ Tam Á đến Cáp Nhĩ Tân

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tam Á đến Cáp Nhĩ Tân

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Fuzhou Airlines
FU 6768 🔥 Ưu đãi hot
08:30
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
3 255 969 ₫
China Southern Airlines
CZ 6147
02:00
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
4g 55ph
Bay thẳng
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
4 439 820 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9748
08:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
6g 30ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
4 093 201 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6598
08:40
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
7g
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
3 163 619 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636 🔥 Ưu đãi hot
08:40
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
6g 15ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 724 649 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6768 🔥 Ưu đãi hot
08:50
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
7g
Bay thẳng
15:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
2 702 473 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636 🔥 Ưu đãi hot
08:40
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
6g 15ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
2 624 704 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9748
08:25
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
6g 30ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
3 197 946 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6598
08:30
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
3 926 423 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636
08:40
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
6g 15ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
2 624 704 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6768
08:30
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
3 039 674 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
4 117 200 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9748
08:25
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
6g 30ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
3 271 462 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6598
08:40
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
7g
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
3 701 926 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636
08:40
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
6g 15ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
2 771 128 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9748
08:25
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
6g 30ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
3 216 174 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6768 🔥 Ưu đãi hot
08:50
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
7g
Bay thẳng
15:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
2 805 760 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636
08:40
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
6g 15ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 thá
3 239 869 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
4 533 082 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9748
08:25
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
6g 30ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
4 092 290 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6598
08:30
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
4 065 861 ₫
China Southern Airlines
CZ 6147
02:00
Tam Á (SYX)
CN, 27 thá
4g 55ph
Bay thẳng
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 27 thá
5 622 152 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6768
08:30
Tam Á (SYX)
CN, 27 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 27 thá
4 437 390 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T2, 28 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
5 132 147 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T3, 29 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 thá
4 257 245 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636
08:40
Tam Á (SYX)
T3, 29 thá
6g 20ph
Bay thẳng
15:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 thá
4 088 341 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T4, 30 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 30 thá
4 724 771 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6768
08:50
Tam Á (SYX)
T4, 30 thá
7g
Bay thẳng
15:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 30 thá
4 528 525 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6598
08:30
Tam Á (SYX)
T6, 2 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 2 thá
4 439 213 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636
08:40
Tam Á (SYX)
T7, 3 thá
6g 15ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 3 thá
4 108 998 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5271
00:15
Tam Á (SYX)
CN, 4 thá
6g 10ph
Bay thẳng
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 4 thá
4 112 340 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T2, 5 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 5 thá
6 783 523 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9748
08:25
Tam Á (SYX)
T2, 5 thá
6g 30ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 5 thá
7 492 557 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9748
08:25
Tam Á (SYX)
T3, 6 thá
6g 30ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 6 thá
8 299 714 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 251
13:45
Tam Á (SYX)
T5, 8 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
07:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 9 thá +1
6 122 790 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T6, 9 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 9 thá
5 805 942 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T7, 10 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 10 thá
4 316 787 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
CN, 11 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 11 thá
4 257 549 ₫
Spring Airlines
9C 8780
03:55
Tam Á (SYX)
T2, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 13 thá +1
5 543 775 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636
08:40
Tam Á (SYX)
T3, 13 thá
6g 15ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 13 thá
2 590 376 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T4, 14 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 14 thá
4 210 462 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6768
08:50
Tam Á (SYX)
T4, 14 thá
7g
Bay thẳng
15:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 14 thá
3 429 127 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T5, 15 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 15 thá
4 331 369 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6636
08:40
Tam Á (SYX)
T5, 15 thá
6g 20ph
Bay thẳng
15:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 15 thá
4 197 703 ₫
China Southern Airlines
CZ 6713
11:50
Tam Á (SYX)
T5, 15 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 16 thá +1
6 691 780 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T6, 16 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 16 thá
4 356 887 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6598
08:30
Tam Á (SYX)
T6, 16 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 16 thá
3 023 878 ₫
Hainan Airlines
HU 7527
02:05
Tam Á (SYX)
T7, 17 thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 17 thá
4 355 975 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9748
08:25
Tam Á (SYX)
T2, 19 thá
6g 30ph
Bay thẳng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 19 thá
3 195 820 ₫
Fuzhou Airlines
FU 6598
08:40
Tam Á (SYX)
T2, 19 thá
7g
Bay thẳng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 19 thá
2 802 114 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2624704 ₫ · cao nhất: 4724771 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3747190 ₫ 13.09.2026 — 3255969 ₫ 14.09.2026 — 3163619 ₫ 15.09.2026 — 2724649 ₫ 16.09.2026 — 2702473 ₫ 17.09.2026 — 2635336 ₫ 18.09.2026 — 3197946 ₫ 19.09.2026 — 2624704 ₫ 20.09.2026 — 3039674 ₫ 21.09.2026 — 3271462 ₫ 22.09.2026 — 2771128 ₫ 23.09.2026 — 2808494 ₫ 24.09.2026 — 3239869 ₫ 25.09.2026 — 4092290 ₫ 26.09.2026 — 3656662 ₫ 27.09.2026 — 4437390 ₫ 28.09.2026 — 4088341 ₫ 29.09.2026 — 4088341 ₫ 30.09.2026 — 4724771 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3747190 ₫
13
placeholder
3255969 ₫
14
placeholder
3163619 ₫
15
Giá tốt
2724649 ₫
16
Giá tốt
2702473 ₫
17
Giá tốt
2635336 ₫
18
placeholder
3197946 ₫
19
Giá tốt
2624704 ₫
20
placeholder
3039674 ₫
21
placeholder
3271462 ₫
22
placeholder
2771128 ₫
23
placeholder
2808494 ₫
24
placeholder
3239869 ₫
25
placeholder
4092290 ₫
26
placeholder
3656662 ₫
27
placeholder
4437390 ₫
28
placeholder
4088341 ₫
29
placeholder
4088341 ₫
30
placeholder
4724771 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tam Á đến Cáp Nhĩ Tân

Fuzhou Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 552 707
Shenzhen Airlines
T2, T3, T4, T6
Giá từ
₫3 163 922
Sichuan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 238 957
Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 580 716
Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 117 200
China Southern Airlines
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 957 774
China Eastern
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫5 125 767
Shanghai Airlines
CN
Giá từ
₫5 182 879
Hong Kong Express Airways
T2, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 878 850
Hong Kong Airlines
T3, T4
Giá từ
₫7 458 837

Điểm đến phổ biến từ Tam Á

Tất cả →
SYX
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 016 769
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 484 294
SYX
Tam Á — Ninh Ba
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 631 326
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 639 225
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 659 578
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫1 661 705
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 706 361
SYX
Tam Á — Côn Minh
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 801 142
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫1 830 306

Điểm đến phổ biến đến Cáp Nhĩ Tân

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
HRB
từ
₫731 818
HEK
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 095 146
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 237 925
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 576 949
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 629 200
VVO
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 744 031
KHV
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 252 871
BQS
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 422 687

Vé máy bay giá rẻ từ Tam Á đến Cáp Nhĩ Tân

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

7g

Khoảng cách

3 410 km

Giá trung bình

₫4 994 532

Chuyến bay phổ biến nhất

FU 6636

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tam Á Cáp Nhĩ Tân là ₫4 994 532. Vé rẻ nhất có giá ₫3 163 619, do Fuzhou Airlines khai thác, chuyến bay 6598, khởi hành từ Tam Á vào 14 Tháng chín lúc 08:40, đến Cáp Nhĩ Tân vào 14 Tháng chín lúc 15:40.
Thời gian bay trung bình là 6 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 55 phút, chuyến bay 6147, do China Southern Airlines khai thác, khởi hành từ Tam Á vào 14 Tháng chín lúc 02:00, đến Cáp Nhĩ Tân vào 14 Tháng chín lúc 06:55.
Các chuyến bay trên tuyến Tam Á - Cáp Nhĩ Tân được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Spring Airlines, China Southern Airlines, Shanghai Airlines, Fuzhou Airlines, Hainan Airlines, Hong Kong Airlines, China Eastern, Hong Kong Express Airways, Shenzhen Airlines.
Khoảng cách từ Tam Á đến Cáp Nhĩ Tân là 3410 km.