11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
7 441 441 ₫
16:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2 288 871 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
7 957 394 ₫
11:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
11 520 005 ₫
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
11:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 732 274 ₫
15:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
21:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
+1
4 202 646 ₫
17:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2 589 896 ₫
12:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
5 555 837 ₫
17:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
00:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 083 692 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
8 302 102 ₫
13:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
7g
Bay thẳng
20:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
4 187 136 ₫
19:00
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
6 053 115 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
8 460 686 ₫
18:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 305 837 ₫
17:25
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
23:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 759 496 ₫
13:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 830 653 ₫
18:05
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 539 124 ₫
20:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 348 633 ₫
19:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
13:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 556 533 ₫
18:45
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 744 302 ₫
21:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 981 071 ₫
14:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
57g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
11 974 551 ₫
19:00
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 905 672 ₫
19:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 952 583 ₫
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 725 247 ₫
21:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
2 695 303 ₫
19:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 346 670 ₫
20:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 663 079 ₫
19:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
5 339 010 ₫
19:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
5 409 597 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 673 525 ₫
15:50
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 728 792 ₫
19:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
13:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 461 889 ₫
17:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
56g 55ph
2 điểm dừng
05:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
9 314 067 ₫
15:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 961 762 ₫
20:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 352 051 ₫
18:00
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
8 793 049 ₫
16:05
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
5 335 528 ₫
16:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
2 728 855 ₫
16:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
5 224 424 ₫
16:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 266 586 ₫
20:35
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
13g
2 điểm dừng
10:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 445 113 ₫
16:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
12 981 134 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
+1
16 943 213 ₫
16:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
10 817 929 ₫
21:50
Tế Nam (TNA)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 736 705 ₫
16:50
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 964 548 ₫
21:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
15:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
7 306 913 ₫
21:05
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
5 145 923 ₫
22:05
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
8 213 788 ₫