21:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
7 947 627 ₫
21:05
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
67g 25ph
2 điểm dừng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
13 573 729 ₫
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
6 766 207 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
5 709 035 ₫
22:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
6g 25ph
Bay thẳng
05:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
4 300 079 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
01:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
7 601 920 ₫
22:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
3 188 833 ₫
22:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
02:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
4 663 406 ₫
22:55
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
13 348 928 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
4 465 034 ₫
GT 1101
23:00
Quế Lâm (KWL)
T7, 12 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
6 464 244 ₫
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
3 517 225 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
2 036 880 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
8 950 118 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
21:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
12 411 447 ₫
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
2 185 734 ₫
00:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
45g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
6 930 858 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
9 793 122 ₫
00:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
16:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
5 491 828 ₫
01:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
8 654 536 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
5 182 271 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g
2 điểm dừng
21:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
9 472 021 ₫
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
3 150 252 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
4 563 157 ₫
01:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
62g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
8 219 515 ₫
01:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
8 046 661 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
8 789 416 ₫
02:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
9 302 813 ₫
02:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
5 275 229 ₫
02:55
Hợp Phì (HFE)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
5 613 342 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
7 927 578 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
04:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
16 546 874 ₫
03:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
7 530 530 ₫
03:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
60g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
11 513 154 ₫
04:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
5 181 056 ₫
04:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
7 315 147 ₫
04:30
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
2 704 903 ₫
04:30
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
4 849 323 ₫
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
3 176 074 ₫
04:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
12 424 509 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
7 480 102 ₫
05:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
58g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
8 927 335 ₫
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6 712 437 ₫
05:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
58g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
7 590 072 ₫
06:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
8 953 764 ₫
06:30
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
57g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
5 622 760 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
6 677 502 ₫
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6 777 143 ₫
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
3 162 707 ₫
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
14 063 734 ₫