Chuyến bay đến Cáp Nhĩ Tân

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Cáp Nhĩ Tân

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Rossiya
FV 6873
21:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
7 947 627 ₫
S7 Airlines
S7 6402
21:05
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
67g 25ph
2 điểm dừng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
13 573 729 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 213
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
6 766 207 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
5 709 035 ₫
9 Air
AQ 1729
22:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
6g 25ph
Bay thẳng
05:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
4 300 079 ₫
Centrum Air
C6 029
22:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
01:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
7 601 920 ₫
China Eastern
MU 5050
22:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
3 188 833 ₫
Spring Airlines
9C 8930
22:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
02:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
4 663 406 ₫
S7 Airlines
S7 5264
22:55
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
13 348 928 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
4 465 034 ₫
GT 1101
23:00
Quế Lâm (KWL)
T7, 12 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
6 464 244 ₫
Shandong Airlines
SC 8014
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
3 517 225 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
2 036 880 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
8 950 118 ₫
S7 Airlines
S7 2502
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
21:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
12 411 447 ₫
Suparna Airlines
Y8 7507
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
2 185 734 ₫
Rossiya
FV 6889
00:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
45g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
6 930 858 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
9 793 122 ₫
Thai AirAsia
FD 3036
00:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
16:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
5 491 828 ₫
Rossiya
FV 6881
01:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
8 654 536 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
5 182 271 ₫
Alrosa
6R 9817
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g
2 điểm dừng
21:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
9 472 021 ₫
Aurora Airlines
HZ 5472
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
3 150 252 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
4 563 157 ₫
Rossiya
FV 6889
01:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
62g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
8 219 515 ₫
Rossiya
FV 6879
01:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
8 046 661 ₫
Ural Airlines
U6 264
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
8 789 416 ₫
Rossiya
FV 5718
02:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
9 302 813 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1142
02:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
5 275 229 ₫
China Eastern
MU 5169
02:55
Hợp Phì (HFE)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
5 613 342 ₫
Rossiya
FV 6810
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
7 927 578 ₫
Azimuth
A4 6073
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
04:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
16 546 874 ₫
Rossiya
FV 2476
03:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
7 530 530 ₫
S7 Airlines
S7 6433
03:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
60g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
11 513 154 ₫
China Southern Airlines
CZ 8476
04:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
5 181 056 ₫
Aurora Airlines
HZ 5629
04:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
7 315 147 ₫
Ecuatoriana
EU 1902
04:30
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
2 704 903 ₫
China Southern Airlines
CZ 9280
04:30
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
4 849 323 ₫
Grant Aviation
GS 7994
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
3 176 074 ₫
S7 Airlines
S7 5233
04:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
12 424 509 ₫
Rossiya
FV 6952
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
7 480 102 ₫
IRAERO
IO 407
05:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
58g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
8 927 335 ₫
Ural Airlines
U6 273
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6 712 437 ₫
S7 Airlines
S7 6202
05:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
58g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
7 590 072 ₫
S7 Airlines
S7 6436
06:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
8 953 764 ₫
Aurora Airlines
HZ 2462
06:30
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
57g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
5 622 760 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
6 677 502 ₫
Ural Airlines
U6 261
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6 777 143 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
3 162 707 ₫
Azimuth
A4 6305
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
14 063 734 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4735707 ₫ · cao nhất: 6790510 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 6628896 ₫ 13.09.2026 — 6675679 ₫ 14.09.2026 — 6343338 ₫ 15.09.2026 — 5905584 ₫ 16.09.2026 — 6675679 ₫ 17.09.2026 — 6006440 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 6790510 ₫ 22.09.2026 — 6327541 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 5129716 ₫ 25.09.2026 — 5208093 ₫ 26.09.2026 — 5584483 ₫ 27.09.2026 — 4735707 ₫ 28.09.2026 — 4738745 ₫ 29.09.2026 — 5713895 ₫ 30.09.2026 — 6104867 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
6628896 ₫
13
placeholder
6675679 ₫
14
placeholder
6343338 ₫
15
placeholder
5905584 ₫
16
placeholder
6675679 ₫
17
placeholder
6006440 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
6790510 ₫
22
placeholder
6327541 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
5129716 ₫
25
placeholder
5208093 ₫
26
placeholder
5584483 ₫
27
Giá tốt
4735707 ₫
28
Giá tốt
4738745 ₫
29
placeholder
5713895 ₫
30
placeholder
6104867 ₫

Các hãng hàng không bay đến Cáp Nhĩ Tân

Spring Airlines
Giá từ
₫1 334 832
Ecuatoriana
Giá từ
₫1 471 535
China Eastern
Giá từ
₫1 573 911
Air Lituanica
Giá từ
₫1 736 436
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 862 203
Rossiya
Giá từ
₫2 033 842
Air China
Giá từ
₫2 062 397
Hebei Airlines
Giá từ
₫2 131 660
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫2 151 710
Grand China Air
Giá từ
₫2 153 229
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 166 900
Hainan Airlines
Giá từ
₫2 187 253
Aurora Airlines
Giá từ
₫2 374 689
Fuzhou Airlines
Giá từ
₫2 552 707
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 576 706
9 Air
Giá từ
₫2 640 197
China United Airlines
Giá từ
₫2 657 209
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 687 891
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 704 599
IRAERO
Giá từ
₫2 772 343

Điểm đến phổ biến đến Cáp Nhĩ Tân

TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
HRB
từ
₫731 818
HEK
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 095 146
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 237 925
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 576 949
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 629 200
VVO
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 744 031
KHV
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 252 871
BQS
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 422 687
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 589 465

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Cáp Nhĩ Tân do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, Россия, S7 Airlines, Shandong Airlines, Победа, Аврора, China Southern Airlines, Уральские авиалинии, Spring Airlines, VietJet Air, Ecuatoriana, 9 Air, Vietnam Airlines, Air China, Shenzhen Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay IJ213), do Spring Airlines Japan khai thác, đến Cáp Nhĩ Tân lúc 01:35.
Vé rẻ nhất đến Cáp Nhĩ Tân từ Hắc Hà có giá ₫1 606 416 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay EU2848, do Ecuatoriana khai thác.