13:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
6 773 215 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2 838 748 ₫
17:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
5 401 260 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
9 084 631 ₫
16:45
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 251 758 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
6 855 959 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 722 662 ₫
13:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
07:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
11 521 754 ₫
18:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
4 329 091 ₫
17:20
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
00:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 678 843 ₫
17:25
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
3 789 984 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
8 443 685 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
4 022 621 ₫
20:05
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
5 818 797 ₫
20:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
2 919 901 ₫
20:40
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
5 902 814 ₫
14:45
Noibei (HAN)
T2, 2 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
15:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
3 733 654 ₫
18:45
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
3 778 208 ₫
19:55
Tế Nam (TNA)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 809 543 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
10 688 587 ₫
20:05
Manchzhouli (NZH)
T2, 2 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
14 826 731 ₫
15:10
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
2 702 221 ₫
20:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
3 593 944 ₫
19:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
4 852 605 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 660 922 ₫
19:30
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
3 685 599 ₫
20:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2 911 308 ₫
15:40
Tế Nam (TNA)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2 622 341 ₫
19:50
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 432 839 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
4 487 577 ₫
16:00
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
10 633 213 ₫
22:05
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 215 869 ₫
16:05
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
5 637 079 ₫
20:05
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
7 946 586 ₫
16:15
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
27g
2 điểm dừng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
9 238 343 ₫
21:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
1 932 067 ₫
16:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
04:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
12 724 721 ₫
21:50
Tế Nam (TNA)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
1 904 380 ₫
21:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
2 331 147 ₫
21:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
2 331 147 ₫
16:50
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
10:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
4 862 152 ₫
21:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 780 264 ₫
21:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
4 352 641 ₫
17:10
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
11 446 330 ₫
22:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
4 527 676 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
00:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
9 567 409 ₫
22:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
2 052 046 ₫
21:30
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
3 051 018 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
20g
1 điểm dừng
19:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
5 883 720 ₫
22:05
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
4 914 026 ₫