21:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
6 766 207 ₫
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
6 381 919 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
6 694 817 ₫
05:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
5 935 355 ₫
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
6 704 539 ₫
06:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
44g 45ph
3 điểm dừng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
6 762 562 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
6 934 808 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
6 092 411 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
6 488 547 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
5 905 584 ₫
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
6 182 939 ₫
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
7 384 106 ₫
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
7 220 670 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
28g 55ph
3 điểm dừng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
6 779 573 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
25g
2 điểm dừng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
6 530 470 ₫
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
7 133 179 ₫
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
6 665 046 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
7 128 015 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
6 648 338 ₫
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
05:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
6 109 120 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
28g 55ph
3 điểm dừng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
7 026 855 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
50g 15ph
3 điểm dừng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
+1
7 539 644 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
7 269 275 ₫
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
7 341 880 ₫
04:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
7 693 055 ₫
04:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
8 393 888 ₫
05:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
6 006 440 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
7 100 674 ₫
07:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
7 206 088 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
6 716 690 ₫
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
26g
2 điểm dừng
01:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
+1
8 039 978 ₫
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
+1
7 724 649 ₫
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
+1
8 606 537 ₫
16:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
01:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
+1
7 899 933 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
+1
7 115 864 ₫
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
+1
7 563 947 ₫
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
+1
7 404 763 ₫
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
+1
6 733 702 ₫
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
27g
2 điểm dừng
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
+1
7 058 752 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
+1
6 789 598 ₫
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
21g
2 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
+1
7 169 634 ₫
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
+1
6 930 555 ₫
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
6 959 111 ₫
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
7 485 874 ₫
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
+1
7 001 337 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
11g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
+1
5 927 456 ₫
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
6 703 020 ₫
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
6 722 462 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
6 836 381 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
6 371 894 ₫