Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Cáp Nhĩ Tân

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Cáp Nhĩ Tân

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines Japan
IJ 213
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
6 766 207 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
6 381 919 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
6 694 817 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1104
05:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
5 935 355 ₫
Cosmos Air
ZE 610
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
6 704 539 ₫
Jetstar Japan
GK 513
06:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
44g 45ph
3 điểm dừng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
6 762 562 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
6 934 808 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1106
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
6 092 411 ₫
Jetstar Japan
GK 615
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
6 488 547 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1172
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
5 905 584 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1110
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
6 182 939 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
7 384 106 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 213
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
7 220 670 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
28g 55ph
3 điểm dừng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
6 779 573 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 45
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
25g
2 điểm dừng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
6 530 470 ₫
Rheintalflug
WE 502
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
7 133 179 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
6 665 046 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
7 128 015 ₫
Jetstar Japan
GK 615
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
6 648 338 ₫
Korean Air
KE 708
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
05:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
6 109 120 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
28g 55ph
3 điểm dừng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
7 026 855 ₫
Jetstar Japan
GK 217
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
50g 15ph
3 điểm dừng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá +1
7 539 644 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
7 269 275 ₫
Aero K
RF 391
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
7 341 880 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 9939
04:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
7 693 055 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1176
04:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
8 393 888 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1104
05:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
6 006 440 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
7 100 674 ₫
China Eastern
MU 522
07:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
7 206 088 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1172
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
6 716 690 ₫
All Nippon Airways
NH 015
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
26g
2 điểm dừng
01:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá +1
8 039 978 ₫
China Eastern
MU 3046
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá +1
7 724 649 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 312
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá +1
8 606 537 ₫
Grant Aviation
GS 7990
16:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
01:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá +1
7 899 933 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá +1
7 115 864 ₫
Air China
CA 434
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá +1
7 563 947 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 213
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá +1
7 404 763 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá +1
6 733 702 ₫
Rheintalflug
WE 504
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
27g
2 điểm dừng
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá +1
7 058 752 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá +1
6 789 598 ₫
Air Premia
YP 736
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
21g
2 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá +1
7 169 634 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 652
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá +1
6 930 555 ₫
Jetstar Japan
GK 211
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
6 959 111 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1110
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
7 485 874 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá +1
7 001 337 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 45
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
11g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá +1
5 927 456 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 43
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
6 703 020 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
6 722 462 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
23g
1 điểm dừng
05:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
6 836 381 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1172
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
6 371 894 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4735707 ₫ · cao nhất: 6790510 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6675679 ₫ 14.09.2026 — 6343338 ₫ 15.09.2026 — 5905584 ₫ 16.09.2026 — 6675679 ₫ 17.09.2026 — 6006440 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 6790510 ₫ 22.09.2026 — 6335743 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 5129716 ₫ 25.09.2026 — 5208093 ₫ 26.09.2026 — 5584483 ₫ 27.09.2026 — 4735707 ₫ 28.09.2026 — 4738745 ₫ 29.09.2026 — 5713895 ₫ 30.09.2026 — 6104867 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
6675679 ₫
14
placeholder
6343338 ₫
15
placeholder
5905584 ₫
16
placeholder
6675679 ₫
17
placeholder
6006440 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
6790510 ₫
22
placeholder
6335743 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
5129716 ₫
25
placeholder
5208093 ₫
26
placeholder
5584483 ₫
27
Giá tốt
4735707 ₫
28
Giá tốt
4738745 ₫
29
placeholder
5713895 ₫
30
placeholder
6104867 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Cáp Nhĩ Tân

Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 735 707
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫5 194 119
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫5 752 476
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫6 069 324
T'Way Air
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫6 104 867
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫6 109 120
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 181 420
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 209 976
Spring Airlines
T2, T4, T6
Giá từ
₫6 223 950
ZIPAIR Tokyo
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫6 324 807
Air Busan
T3, T5
Giá từ
₫6 335 743
Cosmos Air
T3, T5, T6
Giá từ
₫6 704 539
China Eastern
T4, T5, T6
Giá từ
₫6 874 354
Rheintalflug
T2, T4, T5
Giá từ
₫7 133 179
Air Premia
T2
Giá từ
₫7 169 634
Aero K
T5
Giá từ
₫7 341 880
Grant Aviation
T7
Giá từ
₫7 899 933
All Nippon Airways
T5
Giá từ
₫8 039 978

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Cáp Nhĩ Tân

Tất cả →
HEK
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 095 146
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 237 925
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 576 949
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 629 200
VVO
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 744 031
KHV
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 252 871
BQS
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 422 687
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 589 465

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Cáp Nhĩ Tân

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

18g 10ph

Khoảng cách

1 614 km

Giá trung bình

₫6 713 045

Chuyến bay phổ biến nhất

CA 134

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Cáp Nhĩ Tân là ₫6 713 045. Vé rẻ nhất có giá ₫5 905 584, do Columbia Pacific Airline khai thác, chuyến bay 1172, khởi hành từ Tokyo vào 15 Tháng chín lúc 08:15, đến Cáp Nhĩ Tân vào 16 Tháng chín lúc 02:25.
Thời gian bay trung bình là 22 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ, chuyến bay 213, do Spring Airlines Japan khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 13 Tháng chín lúc 21:35, đến Cáp Nhĩ Tân vào 14 Tháng chín lúc 01:35.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Cáp Nhĩ Tân được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Spring Airlines, Air Busan, Air China, Jetstar Japan, Grant Aviation, Spring Airlines Japan, Korean Air, Xiamen Airlines, SOC Aero De Medellin.
Khoảng cách từ Tokyo đến Cáp Nhĩ Tân là 1614 km.