22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
2 253 175 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
2 499 241 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
2 362 233 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 373 170 ₫
14:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 419 649 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 164 469 ₫
14:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 525 062 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
2 062 397 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
2 249 529 ₫
03:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 491 950 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 012 577 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 227 353 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 098 852 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
2 127 104 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
2 171 760 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
2 018 349 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
2 107 965 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
+1
2 068 473 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
2 524 151 ₫
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
1 991 919 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
2 270 794 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
2 000 425 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
2 274 743 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
2 170 545 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
2 497 722 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
2 109 180 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
+1
2 252 871 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
2 151 710 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
2 134 395 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
2 058 448 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
+1
2 087 915 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
2 094 902 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
+1
2 153 229 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
+1
2 068 169 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
1 801 750 ₫
14:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
2 524 151 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
+1
2 491 646 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
2 434 838 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
1 828 179 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
2 162 343 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
2 261 984 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
2 269 883 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
2 480 710 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
2 590 376 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
2 259 554 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 thá
+1
2 564 858 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 thá
+1
2 914 515 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 thá
3 135 974 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
+1
2 853 454 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
3 087 672 ₫