Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Cáp Nhĩ Tân

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Cáp Nhĩ Tân

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Grand China Air
CN 7139
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
2 253 175 ₫
China Southern Airlines
CZ 6267
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
2 499 241 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
2 362 233 ₫
Hebei Airlines
NS 8019
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 373 170 ₫
Hainan Airlines
HU 7129 🔥 Ưu đãi hot
14:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 419 649 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 164 469 ₫
China Southern Airlines
CZ 6202
14:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 525 062 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
2 062 397 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
2 249 529 ₫
China Southern Airlines
CZ 3030
03:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 491 950 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5089
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 012 577 ₫
Hebei Airlines
NS 8019
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 227 353 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2 098 852 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
2 127 104 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
2 171 760 ₫
Hebei Airlines
NS 8019
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
2 018 349 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
2 107 965 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá +1
2 068 473 ₫
China Southern Airlines
CZ 6204
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
2 524 151 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5089 🔥 Ưu đãi hot
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
1 991 919 ₫
Hebei Airlines
NS 8019
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
2 270 794 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
2 000 425 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
2 274 743 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
2 170 545 ₫
China Southern Airlines
CZ 6204
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
2 497 722 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
2 109 180 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá +1
2 252 871 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5089
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
2 151 710 ₫
Hebei Airlines
NS 8019
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
2 134 395 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
2 058 448 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá +1
2 087 915 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
2 094 902 ₫
Grand China Air
CN 7139
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá +1
2 153 229 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá +1
2 068 169 ₫
China Eastern
MU 6235 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
1 801 750 ₫
China Southern Airlines
CZ 6202
14:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
2 524 151 ₫
China Southern Airlines
CZ 6657
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá +1
2 491 646 ₫
China Southern Airlines
CZ 6204
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
2 434 838 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5089 🔥 Ưu đãi hot
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
1 828 179 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
2 162 343 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
2 261 984 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
2 269 883 ₫
China Southern Airlines
CZ 5983
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
2 480 710 ₫
China Southern Airlines
CZ 3031
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
2 590 376 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
2 259 554 ₫
China Southern Airlines
CZ 6657
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 thá +1
2 564 858 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 thá +1
2 914 515 ₫
Hebei Airlines
NS 8019
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 thá
3 135 974 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá +1
2 853 454 ₫
Hebei Airlines
NS 8019
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
3 087 672 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1801750 ₫ · cao nhất: 2853454 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2362233 ₫ 14.09.2026 — 2062397 ₫ 15.09.2026 — 2098852 ₫ 16.09.2026 — 2018349 ₫ 17.09.2026 — 1991919 ₫ 18.09.2026 — 2109180 ₫ 19.09.2026 — 2087915 ₫ 20.09.2026 — 2068169 ₫ 21.09.2026 — 1801750 ₫ 22.09.2026 — 2162343 ₫ 23.09.2026 — 2259554 ₫ 24.09.2026 — 2853454 ₫ 25.09.2026 — 2609515 ₫ 26.09.2026 — 2326387 ₫ 27.09.2026 — 2294489 ₫ 28.09.2026 — 2387144 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2362233 ₫
14
Giá tốt
2062397 ₫
15
placeholder
2098852 ₫
16
Giá tốt
2018349 ₫
17
Giá tốt
1991919 ₫
18
placeholder
2109180 ₫
19
placeholder
2087915 ₫
20
placeholder
2068169 ₫
21
Giá tốt
1801750 ₫
22
placeholder
2162343 ₫
23
placeholder
2259554 ₫
24
placeholder
2853454 ₫
25
placeholder
2609515 ₫
26
placeholder
2326387 ₫
27
placeholder
2294489 ₫
28
placeholder
2387144 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Cáp Nhĩ Tân

China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 801 750
Beijing Capital Airlines
T3, T5, T7
Giá từ
₫1 991 919
Hebei Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 018 349
Air China
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 062 397
Grand China Air
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 153 229
Hainan Airlines
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 187 253
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 257 731

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Cáp Nhĩ Tân

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
HRB
từ
₫731 818
HEK
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 095 146
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 237 925
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 576 949
VVO
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 744 031
KHV
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 252 871
BQS
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 422 687
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 589 465

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Cáp Nhĩ Tân

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 5ph

Khoảng cách

1 052 km

Giá trung bình

₫2 536 302

Chuyến bay phổ biến nhất

CZ 6204

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Cáp Nhĩ Tân là ₫2 536 302. Vé rẻ nhất có giá ₫2 000 425, do China Eastern khai thác, chuyến bay 6235, khởi hành từ Bắc Kinh vào 17 Tháng chín lúc 14:15, đến Cáp Nhĩ Tân vào 17 Tháng chín lúc 16:05.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 50 phút, chuyến bay 6235, do China Eastern khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 14:15, đến Cáp Nhĩ Tân vào 14 Tháng chín lúc 16:05.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Cáp Nhĩ Tân được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air China, Grand China Air, China Southern Airlines, Hainan Airlines, Beijing Capital Airlines, China Eastern, Hebei Airlines.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Cáp Nhĩ Tân là 1052 km.