05:30
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
09:45
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
3 077 751 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
4 952 859 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
4 616 008 ₫
05:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
09:45
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
3 052 077 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
5 017 508 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
5 098 550 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
4 951 313 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
01:45
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
+1
4 939 559 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
+1
5 019 054 ₫
12:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
18:30
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 981 861 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
3 989 941 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3 400 064 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
3 122 912 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
4 427 012 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
4 364 220 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
4 927 804 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
4 167 182 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
06:00
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
+1
4 969 872 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
4 124 186 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 11 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
4 076 551 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 12 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
4 124 186 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T6, 13 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
4 549 813 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T7, 14 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
4 241 729 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 14 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
+1
5 049 058 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T2, 16 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
4 124 186 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T3, 17 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
4 124 186 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 17 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
4 649 415 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 18 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Antalya (AYT)
T4, 18 Thá
4 652 508 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 19 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Antalya (AYT)
T5, 19 Thá
4 316 275 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 19 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T5, 19 Thá
4 408 453 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T6, 20 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Antalya (AYT)
T6, 20 Thá
4 024 894 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T6, 20 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T6, 20 Thá
4 621 266 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T7, 21 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
4 127 280 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 21 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
4 652 508 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 22 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Antalya (AYT)
CN, 22 Thá
4 791 393 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 22 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
CN, 22 Thá
4 652 508 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
01:20
Antalya (AYT)
T3, 24 Thá
+1
4 616 627 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T2, 23 Thá
4 127 280 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T2, 23 Thá
5 040 707 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 24 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Antalya (AYT)
T3, 24 Thá
5 040 397 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T3, 24 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T3, 24 Thá
4 235 852 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 24 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
+1
4 281 322 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 25 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
4 093 873 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 25 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
4 878 313 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 26 Thá
7g
1 điểm dừng
09:30
Antalya (AYT)
T5, 26 Thá
4 828 821 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 26 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T5, 26 Thá
4 127 280 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T6, 27 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
4 587 860 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T7, 28 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Antalya (AYT)
T7, 28 Thá
4 483 928 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T7, 28 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Antalya (AYT)
T7, 28 Thá
4 127 280 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 29 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Antalya (AYT)
CN, 29 Thá
3 985 610 ₫