10:55
Сиемреап-Ангкор (SAI)
T5, 12 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Samui (USM)
T6, 13 Thá
+1
6 466 853 ₫
10:55
Сиемреап-Ангкор (SAI)
T7, 5 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Samui (USM)
T7, 5 Thá
7 485 047 ₫
12:10
Сиемреап-Ангкор (SAI)
T6, 1 Thá
54g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Samui (USM)
CN, 3 Thá
+1
7 039 100 ₫
15:45
Сиемреап-Ангкор (SAI)
T4, 6 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Samui (USM)
T6, 8 Thá
+1
7 341 907 ₫
10:55
Сиемреап-Ангкор (SAI)
T3, 26 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
16:25
Samui (USM)
T3, 26 Thá
6 535 461 ₫