18:55
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:30
Samui (USM)
T2, 2 Thá
2 000 172 ₫
01:10
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
02:45
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
13 179 494 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
11 596 541 ₫
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Samui (USM)
T3, 3 Thá
4 330 046 ₫
06:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Samui (USM)
T3, 3 Thá
2 149 747 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Samui (USM)
T3, 3 Thá
4 369 190 ₫
07:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
5 759 604 ₫
02:10
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:45
Samui (USM)
T3, 3 Thá
2 055 865 ₫
06:30
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
17:30
Samui (USM)
T3, 3 Thá
13 639 676 ₫
06:30
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Samui (USM)
T3, 3 Thá
20 065 049 ₫
02:35
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Samui (USM)
T3, 3 Thá
3 595 217 ₫
02:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
02:45
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
6 741 391 ₫
06:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T5, 5 Thá
+1
14 727 439 ₫
02:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Samui (USM)
T3, 3 Thá
5 533 650 ₫
02:50
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
6 857 232 ₫
03:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Samui (USM)
T3, 3 Thá
2 029 450 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
12 386 426 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
12 862 521 ₫
08:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:50
Samui (USM)
T3, 3 Thá
3 848 222 ₫
07:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
2 318 735 ₫
10:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
12 180 840 ₫
05:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
16 996 846 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
50g 40ph
3 điểm dừng
10:40
Samui (USM)
T5, 5 Thá
+1
18 326 157 ₫
04:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Samui (USM)
T3, 3 Thá
2 041 544 ₫
09:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
5 196 946 ₫
09:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Samui (USM)
T3, 3 Thá
5 214 131 ₫
08:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:25
Samui (USM)
T3, 3 Thá
2 247 767 ₫
10:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:55
Samui (USM)
T3, 3 Thá
4 385 739 ₫
10:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
5 195 673 ₫
09:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Samui (USM)
T3, 3 Thá
2 083 870 ₫
09:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
10:40
Samui (USM)
T3, 3 Thá
2 763 642 ₫
06:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
12:10
Samui (USM)
T3, 3 Thá
6 617 593 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Samui (USM)
T3, 3 Thá
4 090 089 ₫
06:30
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Samui (USM)
T3, 3 Thá
5 570 248 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
07:35
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
16 536 663 ₫
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
4 534 359 ₫
06:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
27g
3 điểm dừng
13:50
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
16 353 672 ₫
11:00
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
11:55
Samui (USM)
T3, 3 Thá
1 334 084 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Samui (USM)
T3, 3 Thá
3 449 461 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
18:05
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
13 316 339 ₫
08:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
32g 35ph
4 điểm dừng
19:35
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
16 481 289 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
12:30
Samui (USM)
T3, 3 Thá
3 619 722 ₫
07:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
08:35
Samui (USM)
T5, 5 Thá
+1
17 553 776 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
17:30
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
18 361 164 ₫
11:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
4 435 067 ₫
07:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:30
Samui (USM)
T3, 3 Thá
2 035 497 ₫
08:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
15:25
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
6 725 478 ₫
12:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
19:35
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
17 057 631 ₫
13:25
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
5 458 862 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
17:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
16 198 687 ₫