23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 28 Thá
+1
4 033 474 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 27 Thá
+1
4 203 710 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Aktobe (AKX)
T6, 30 Thá
+1
4 153 753 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
4g
Bay thẳng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 30 Thá
+1
3 343 622 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T6, 30 Thá
+1
4 249 212 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
+1
4 883 381 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
+1
4 126 388 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
+1
3 788 462 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
4 653 324 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
4 086 932 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
4 031 565 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
4 484 361 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Aktobe (AKX)
CN, 8 Thá
+1
4 298 533 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
CN, 8 Thá
+1
3 205 842 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Aktobe (AKX)
T2, 9 Thá
+1
4 273 395 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 10 Thá
+1
2 859 961 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Aktobe (AKX)
T6, 13 Thá
+1
4 513 953 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
4g
Bay thẳng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 13 Thá
+1
3 040 379 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T6, 13 Thá
+1
3 996 882 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Aktobe (AKX)
CN, 15 Thá
+1
4 013 746 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
CN, 15 Thá
+1
3 037 197 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Aktobe (AKX)
T2, 16 Thá
+1
4 006 428 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 17 Thá
+1
3 055 335 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Aktobe (AKX)
T6, 20 Thá
+1
4 107 614 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
4g
Bay thẳng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 20 Thá
+1
2 272 250 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T6, 20 Thá
+1
3 169 886 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Aktobe (AKX)
CN, 22 Thá
+1
3 785 917 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
CN, 22 Thá
+1
2 266 204 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Aktobe (AKX)
T2, 23 Thá
+1
3 653 228 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 24 Thá
+1
2 256 658 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Aktobe (AKX)
T6, 27 Thá
+1
4 154 390 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
4g
Bay thẳng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 27 Thá
+1
2 116 015 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T6, 27 Thá
+1
3 511 630 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Aktobe (AKX)
CN, 29 Thá
+1
3 815 509 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
CN, 29 Thá
+1
2 341 617 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Aktobe (AKX)
T2, 30 Thá
+1
3 474 719 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 1 Thá
+1
2 262 068 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Aktobe (AKX)
T6, 4 Thá
+1
3 825 055 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
4g
Bay thẳng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 4 Thá
+1
2 245 840 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T6, 4 Thá
+1
2 497 216 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 4 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Aktobe (AKX)
CN, 6 Thá
+1
3 453 400 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
CN, 6 Thá
+1
2 103 923 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 9 Thá
+1
3 520 540 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 8 Thá
+1
2 285 296 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Aktobe (AKX)
T6, 11 Thá
+1
3 702 549 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
4g
Bay thẳng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 11 Thá
+1
2 464 441 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
T6, 11 Thá
+1
2 156 108 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 Thá
+1
3 396 761 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 Thá
4g
Bay thẳng
03:50
Aktobe (AKX)
CN, 13 Thá
+1
2 286 569 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 16 Thá
+1
4 033 156 ₫