23:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 12 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
+1
10 690 807 ₫
00:30
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:20
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
1 595 176 ₫
00:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:30
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
1 719 728 ₫
00:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
4 232 335 ₫
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
13 369 889 ₫
01:45
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
4 868 765 ₫
02:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
8 783 644 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
7 329 121 ₫
02:20
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
1 852 178 ₫
02:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 778 298 ₫
03:05
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
16:05
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
2 673 006 ₫
03:45
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
15g 16ph
1 điểm dừng
19:01
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 487 940 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 023 999 ₫
04:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 866 395 ₫
05:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
3 729 570 ₫
05:20
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:50
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
2 372 258 ₫
05:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
5 534 662 ₫
06:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
8 070 964 ₫
06:00
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
9 468 984 ₫
06:30
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
3 813 719 ₫
06:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 112 401 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 337 262 ₫
07:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 924 175 ₫
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
08:05
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
8 893 007 ₫
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
16:25
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
4 369 950 ₫
08:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
5 494 258 ₫
08:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 989 732 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
5 229 965 ₫
08:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 664 743 ₫
09:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
61g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
5 642 809 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
60g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
7 945 197 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
60g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
6 213 622 ₫
10:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
7 389 878 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
8 236 223 ₫
11:45
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 957 227 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
3 553 071 ₫
12:15
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 882 496 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
59g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
10 315 633 ₫
12:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 439 273 ₫
12:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
15:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
10 016 404 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
4 221 399 ₫
13:00
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
2 771 736 ₫
13:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
19:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
2 189 683 ₫
13:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:25
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
2 129 230 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
57g 10ph
2 điểm dừng
22:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
8 116 836 ₫
14:05
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
5 894 951 ₫
14:50
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
7 874 415 ₫
14:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
8 550 945 ₫
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
55g 45ph
2 điểm dừng
22:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
6 933 289 ₫
15:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 948 782 ₫