00:00
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
7 324 323 ₫
23:10
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
02:45
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
7 110 661 ₫
01:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
4 410 927 ₫
01:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
4 410 927 ₫
00:30
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
02:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
9 179 223 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
4 660 674 ₫
01:40
Medina (MED)
T3, 3 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
01:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
8 568 625 ₫
06:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
41g
2 điểm dừng
21:00
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
11 018 612 ₫
02:40
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
7 618 384 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
12:50
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
11 463 029 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
70g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
5 623 892 ₫
03:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
10 243 733 ₫
03:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
70g
1 điểm dừng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
7 167 954 ₫
03:45
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
44g
2 điểm dừng
01:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
7 437 959 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
7 950 747 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
5 874 589 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
4 860 724 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
7 686 123 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
7 700 051 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
69g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
5 250 063 ₫
04:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
01:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
7 586 098 ₫
06:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
1 861 231 ₫
06:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
01:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
8 201 443 ₫
04:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:05
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
1 046 784 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
6 440 555 ₫
04:15
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
6 987 528 ₫
05:30
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
02:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
8 459 737 ₫
05:45
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
67g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
7 409 154 ₫
10:45
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
8 983 603 ₫
05:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
67g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
7 079 957 ₫
06:10
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
67g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
6 053 115 ₫
06:10
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
67g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
6 289 884 ₫
06:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
01:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
7 141 365 ₫
10:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
12:50
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
10 858 445 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
4 655 292 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
4 137 756 ₫
09:35
Nukus (NCU)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
10:05
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
9 005 761 ₫
12:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
6 988 162 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
8 224 234 ₫
12:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
53g
1 điểm dừng
15:05
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
5 379 210 ₫
08:15
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
65g 35ph
2 điểm dừng
05:50
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
6 096 797 ₫
10:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:05
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
5 307 989 ₫
08:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
08:20
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
12 825 399 ₫
13:45
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
8 849 076 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
01:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
6 982 780 ₫
08:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
64g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
6 412 699 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
08:00
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
10 420 043 ₫
09:10
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
64g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
5 852 748 ₫
09:10
Medina (MED)
T3, 3 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
01:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
8 636 364 ₫
13:15
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
9 600 215 ₫