15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T5, 12 Thá
+1
3 462 420 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 13 Thá
+1
2 118 939 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
49g
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T7, 14 Thá
+1
3 434 489 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 13 Thá
+1
3 028 715 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T5, 19 Thá
+1
3 263 455 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
49g
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T7, 21 Thá
+1
3 155 500 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T5, 10 Thá
+1
3 427 899 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 11 Thá
+1
2 262 984 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
49g
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T7, 12 Thá
+1
3 241 488 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 11 Thá
+1
2 093 833 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Mahovlyani (BNX)
T5, 24 Thá
+1
4 625 451 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Mahovlyani (BNX)
T2, 28 Thá
+1
3 031 853 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 14 Thá
49g
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T7, 16 Thá
+1
3 396 517 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Mahovlyani (BNX)
T2, 18 Thá
+1
2 692 296 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Mahovlyani (BNX)
T2, 18 Thá
+1
2 676 918 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 20 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 22 Thá
+1
2 271 458 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 27 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Mahovlyani (BNX)
T6, 29 Thá
+1
4 807 469 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 28 Thá
49g
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T7, 30 Thá
+1
3 937 863 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 28 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 29 Thá
+1
2 399 498 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 29 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
CN, 31 Thá
+1
3 144 830 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 30 Thá
25g
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
CN, 31 Thá
+1
4 238 820 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 30 Thá
49g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Mahovlyani (BNX)
T2, 1 Thá
+1
2 727 444 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 31 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Mahovlyani (BNX)
T2, 1 Thá
+1
2 659 030 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 3 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 5 Thá
+1
2 347 403 ₫
16:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 4 Thá
44g
2 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T3, 6 Thá
+1
4 799 623 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Mahovlyani (BNX)
T7, 26 Thá
+1
3 919 975 ₫
12:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
18:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 28 Thá
5 119 724 ₫