01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
2 106 700 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
2 141 535 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T6, 6 Thá
2 105 131 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T7, 7 Thá
+1
2 197 081 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T7, 7 Thá
+1
2 167 582 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T7, 7 Thá
+1
2 170 406 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T6, 6 Thá
2 091 637 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T7, 7 Thá
2 076 887 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T7, 7 Thá
2 079 084 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
CN, 8 Thá
2 089 126 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T2, 9 Thá
+1
2 132 120 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T2, 9 Thá
+1
2 204 613 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T2, 9 Thá
+1
2 177 311 ₫
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:35
Rafik Hariri (BEY)
CN, 8 Thá
2 539 777 ₫
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
Rafik Hariri (BEY)
T2, 9 Thá
2 691 040 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T2, 9 Thá
2 127 413 ₫
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:35
Rafik Hariri (BEY)
T2, 9 Thá
2 933 312 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T2, 9 Thá
2 081 908 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 10 Thá
2 069 355 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T3, 10 Thá
2 196 454 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 11 Thá
1 945 708 ₫
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 12 Thá
+1
2 189 550 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 12 Thá
+1
2 165 699 ₫
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 12 Thá
+1
2 167 582 ₫
18:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 12 Thá
+1
1 978 974 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 12 Thá
+1
2 148 753 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T4, 11 Thá
2 406 088 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T5, 12 Thá
2 106 700 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T5, 12 Thá
1 986 506 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T6, 13 Thá
2 121 136 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T6, 13 Thá
2 249 490 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T7, 14 Thá
2 087 871 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T7, 14 Thá
2 257 649 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
CN, 15 Thá
2 451 279 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T2, 16 Thá
+1
2 141 535 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
CN, 15 Thá
2 436 843 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T2, 16 Thá
2 303 468 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T2, 16 Thá
2 191 119 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 17 Thá
2 484 858 ₫
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
Rafik Hariri (BEY)
T4, 18 Thá
2 792 092 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 18 Thá
2 404 205 ₫
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:35
Rafik Hariri (BEY)
T4, 18 Thá
2 491 448 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T4, 18 Thá
2 438 412 ₫
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
Rafik Hariri (BEY)
T5, 19 Thá
2 491 448 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T5, 19 Thá
2 085 674 ₫
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 19 Thá
2 792 092 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T5, 19 Thá
2 089 126 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T6, 20 Thá
2 449 710 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T7, 21 Thá
+1
1 978 974 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T7, 21 Thá
+1
2 113 604 ₫