23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
+1
8 710 497 ₫
21:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
20g
1 điểm dừng
17:25
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
+1
6 121 450 ₫
22:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Taif (TIF)
T2, 9 Thá
+1
5 989 958 ₫
00:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
05:25
Taif (TIF)
T2, 9 Thá
+1
8 692 609 ₫
21:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Taif (TIF)
T3, 10 Thá
+1
6 007 218 ₫
22:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Taif (TIF)
T5, 12 Thá
+1
5 906 167 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Taif (TIF)
T5, 12 Thá
+1
8 621 999 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Taif (TIF)
T6, 13 Thá
+1
5 353 523 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
05:25
Taif (TIF)
T2, 16 Thá
+1
8 759 454 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Taif (TIF)
T4, 2 Thá
+1
6 337 988 ₫
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
06:55
Taif (TIF)
CN, 27 Thá
7 081 123 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 21 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Taif (TIF)
T2, 22 Thá
+1
4 735 290 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 26 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Taif (TIF)
T7, 27 Thá
+1
5 474 031 ₫