10:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Talerhof (GRZ)
T2, 26 Thá
4 552 773 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Talerhof (GRZ)
T3, 27 Thá
8 830 305 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Talerhof (GRZ)
T4, 28 Thá
6 876 889 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
11g
1 điểm dừng
10:15
Talerhof (GRZ)
T6, 30 Thá
7 366 277 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 31 Thá
2 951 602 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 31 Thá
9 043 498 ₫
00:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Talerhof (GRZ)
T2, 2 Thá
+1
7 224 043 ₫
10:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Talerhof (GRZ)
T2, 2 Thá
+1
7 833 710 ₫
17:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Talerhof (GRZ)
T3, 3 Thá
+1
9 360 741 ₫
10:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Talerhof (GRZ)
T2, 2 Thá
7 931 078 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Talerhof (GRZ)
T4, 4 Thá
1 883 094 ₫
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Talerhof (GRZ)
T6, 6 Thá
+1
6 803 067 ₫
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Talerhof (GRZ)
T2, 9 Thá
+1
5 408 089 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Talerhof (GRZ)
T4, 11 Thá
1 667 992 ₫
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Talerhof (GRZ)
T6, 13 Thá
5 368 950 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
14:05
Talerhof (GRZ)
T6, 13 Thá
4 833 423 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 14 Thá
2 028 829 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Talerhof (GRZ)
T2, 16 Thá
+1
5 766 697 ₫
10:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
14:25
Talerhof (GRZ)
T2, 16 Thá
+1
7 008 305 ₫
07:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:25
Talerhof (GRZ)
T2, 16 Thá
6 124 670 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Talerhof (GRZ)
T4, 18 Thá
1 866 230 ₫
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Talerhof (GRZ)
T6, 20 Thá
5 325 039 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 21 Thá
1 790 499 ₫
10:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Talerhof (GRZ)
T2, 23 Thá
2 040 920 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Talerhof (GRZ)
T2, 23 Thá
2 375 664 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Talerhof (GRZ)
T4, 25 Thá
+1
4 777 102 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Talerhof (GRZ)
T4, 25 Thá
1 865 593 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 28 Thá
1 883 731 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Talerhof (GRZ)
T6, 4 Thá
+1
4 239 667 ₫
13:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Talerhof (GRZ)
CN, 6 Thá
+1
4 515 544 ₫
07:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:25
Talerhof (GRZ)
T2, 7 Thá
4 481 815 ₫
10:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Talerhof (GRZ)
T2, 7 Thá
1 761 224 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 12 Thá
1 878 321 ₫
10:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Talerhof (GRZ)
T2, 14 Thá
1 878 321 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Talerhof (GRZ)
T7, 19 Thá
+1
2 546 218 ₫
23:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 Thá
67g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Talerhof (GRZ)
T7, 26 Thá
+1
3 719 731 ₫
13:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 5 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Talerhof (GRZ)
T4, 6 Thá
+1
6 854 934 ₫
23:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 6 Thá
67g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Talerhof (GRZ)
T7, 9 Thá
+1
5 591 689 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Talerhof (GRZ)
T4, 13 Thá
1 881 503 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 14 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Talerhof (GRZ)
T6, 15 Thá
+1
5 721 513 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 15 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Talerhof (GRZ)
T6, 15 Thá
5 721 513 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 16 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 16 Thá
1 936 551 ₫
10:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Talerhof (GRZ)
T2, 25 Thá
1 993 191 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 30 Thá
1 946 416 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Talerhof (GRZ)
T4, 3 Thá
2 104 560 ₫
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Talerhof (GRZ)
T5, 4 Thá
2 263 022 ₫
10:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Talerhof (GRZ)
T2, 8 Thá
1 811 181 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 21 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
15:05
Talerhof (GRZ)
CN, 21 Thá
5 124 574 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 27 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 27 Thá
2 248 067 ₫
13:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 3 Thá
50g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Talerhof (GRZ)
T6, 5 Thá
+1
4 597 003 ₫