14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
55g
1 điểm dừng
19:20
Kapodichino (NAP)
T3, 1 Thá
+1
2 464 870 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T5, 3 Thá
+1
1 986 802 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Kapodichino (NAP)
T5, 3 Thá
2 232 229 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
CN, 6 Thá
+1
2 127 759 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T6, 11 Thá
+1
2 360 088 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
CN, 13 Thá
+1
2 125 576 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
14:15
Kapodichino (NAP)
T3, 15 Thá
+1
2 626 721 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Kapodichino (NAP)
T4, 16 Thá
+1
2 652 604 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T7, 19 Thá
+1
2 081 917 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
CN, 20 Thá
+1
2 107 801 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T2, 21 Thá
+1
2 872 459 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T3, 22 Thá
+1
1 883 268 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T5, 24 Thá
+1
2 088 778 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T6, 25 Thá
+1
2 825 993 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
CN, 27 Thá
+1
2 056 033 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T2, 28 Thá
+1
2 481 710 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T3, 29 Thá
+1
2 615 494 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 31 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T7, 2 Thá
+1
2 188 258 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 7 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T6, 8 Thá
+1
2 487 947 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 9 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
CN, 10 Thá
+1
2 471 419 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 10 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T2, 11 Thá
+1
2 644 184 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 14 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T6, 15 Thá
+1
2 204 474 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 15 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T7, 16 Thá
+1
2 608 010 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 17 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T2, 18 Thá
+1
2 617 677 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 25 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Kapodichino (NAP)
T2, 25 Thá
2 705 931 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 30 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
CN, 31 Thá
+1
2 392 521 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 7 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T2, 8 Thá
+1
2 669 132 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 12 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T7, 13 Thá
+1
2 163 934 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 20 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
CN, 21 Thá
+1
2 272 458 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 21 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T2, 22 Thá
+1
2 680 359 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 1 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Kapodichino (NAP)
T4, 3 Thá
+1
2 435 556 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 2 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Kapodichino (NAP)
T5, 4 Thá
+1
3 090 443 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 4 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Kapodichino (NAP)
T5, 4 Thá
2 197 302 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T7, 6 Thá
+1
2 532 542 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T7, 6 Thá
+1
2 115 285 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
10:15
Kapodichino (NAP)
T5, 11 Thá
+1
3 311 545 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Kapodichino (NAP)
T5, 11 Thá
+1
3 393 250 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 16 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
18:45
Kapodichino (NAP)
T3, 16 Thá
3 154 684 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 18 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T6, 19 Thá
+1
2 643 872 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 19 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T7, 20 Thá
+1
3 078 281 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 19 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Kapodichino (NAP)
CN, 21 Thá
+1
2 771 108 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 20 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
CN, 21 Thá
+1
3 379 217 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 21 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T2, 22 Thá
+1
2 995 017 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 22 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T3, 23 Thá
+1
2 660 089 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 22 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T3, 23 Thá
+1
2 607 386 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 23 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Kapodichino (NAP)
T5, 25 Thá
+1
2 640 442 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 25 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Kapodichino (NAP)
T5, 25 Thá
2 545 951 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 25 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Kapodichino (NAP)
T6, 26 Thá
+1
3 261 961 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 27 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Kapodichino (NAP)
CN, 28 Thá
+1
3 001 565 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 27 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Kapodichino (NAP)
CN, 28 Thá
+1
2 729 943 ₫