09:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 31 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
22:55
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
4 739 309 ₫
11:35
Split (SPU)
T7, 31 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
5 043 234 ₫
09:40
Marko Polo (VCE)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:55
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
585 253 ₫
09:40
Marko Polo (VCE)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:55
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
833 484 ₫
12:10
Stavropol (STW)
T7, 31 Thá
47g
3 điểm dừng
09:10
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
13 595 758 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
2 617 886 ₫
11:50
Ofira (SSH)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:40
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
6 627 459 ₫
10:55
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:35
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 466 156 ₫
11:00
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:45
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
2 184 118 ₫
13:05
Ofira (SSH)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
4 506 672 ₫
12:15
Varna (VAR)
T7, 31 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
22:45
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
5 900 905 ₫
11:40
Marko Polo (VCE)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:55
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
728 782 ₫
14:45
Zagreb (ZAG)
T7, 31 Thá
9g 55ph
2 điểm dừng
00:40
Kapodichino (NAP)
CN, 1 Thá
+1
5 564 838 ₫
15:10
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Kapodichino (NAP)
CN, 1 Thá
+1
1 390 096 ₫
15:25
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
17:25
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 165 096 ₫
13:35
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 042 253 ₫
13:35
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 242 748 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
8 881 590 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Kapodichino (NAP)
CN, 1 Thá
+1
9 884 063 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
2 674 534 ₫
14:00
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:25
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 199 148 ₫
13:10
Mohammed V (CMN)
T7, 31 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:25
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
3 887 367 ₫
16:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:40
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
697 276 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 31 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
26 410 225 ₫
14:55
Turin (TRN)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
2 169 160 ₫
17:00
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Kapodichino (NAP)
CN, 1 Thá
+1
10 952 731 ₫
15:20
Papola-Kazale (BDS)
T7, 31 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
3 595 854 ₫
17:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:00
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
484 369 ₫
15:30
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
3g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
3 220 961 ₫
16:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:10
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 615 413 ₫
16:50
Genoa (GOA)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:10
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 489 388 ₫
16:50
Genoa (GOA)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:10
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 594 091 ₫
19:30
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
00:45
Kapodichino (NAP)
CN, 1 Thá
+1
1 947 025 ₫
18:15
Keln-Bonn (CGN)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:20
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
2 078 142 ₫
18:30
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:15
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
377 757 ₫
01:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
11 995 621 ₫
19:40
Ofira (SSH)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:30
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
4 066 539 ₫
19:40
Ofira (SSH)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:30
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
4 494 897 ₫
22:05
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
06:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
12 853 292 ₫
22:25
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
00:25
Kapodichino (NAP)
CN, 1 Thá
+1
944 552 ₫
20:45
Turin (TRN)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:15
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
1 604 275 ₫
21:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
22:55
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
733 555 ₫
23:55
Shymkent (CIT)
T7, 31 Thá
42g 30ph
4 điểm dừng
14:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
12 835 470 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
12 499 403 ₫
02:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
13 335 434 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
17:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
17 534 999 ₫
01:30
Shymkent (CIT)
CN, 1 Thá
40g 55ph
4 điểm dừng
14:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
15 845 753 ₫
01:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
14:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
10 411 077 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
16 504 521 ₫
03:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
15:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
15 556 150 ₫