21:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
05:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
+1
6 743 479 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 8 Thá
+1
6 658 964 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 11 Thá
+1
6 982 780 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 13 Thá
+1
6 547 544 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 15 Thá
+1
7 003 672 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 18 Thá
+1
6 570 018 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 20 Thá
+1
7 251 836 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 21 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 22 Thá
+1
6 705 812 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 27 Thá
+1
6 592 492 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 29 Thá
+1
7 011 585 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 2 Thá
+1
6 547 860 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 3 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 4 Thá
+1
6 547 544 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 5 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 6 Thá
+1
6 589 643 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 8 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 9 Thá
+1
6 592 808 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 11 Thá
+1
6 589 010 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 12 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 Thá
+1
6 589 010 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 Thá
+1
6 823 246 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 17 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 Thá
+1
6 589 010 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 22 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 Thá
+1
6 547 544 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 24 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 Thá
+1
6 547 860 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 26 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 Thá
+1
6 547 544 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 29 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 30 Thá
+1
6 802 038 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 31 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 1 Thá
+1
6 564 953 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 5 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 6 Thá
+1
6 593 758 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 7 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 8 Thá
+1
6 800 772 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 9 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 10 Thá
+1
6 597 873 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 12 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 13 Thá
+1
6 597 873 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 14 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 15 Thá
+1
6 547 860 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 16 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 17 Thá
+1
6 547 860 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 19 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 20 Thá
+1
6 577 931 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 21 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 22 Thá
+1
6 597 873 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 23 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 24 Thá
+1
6 589 010 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 26 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 27 Thá
+1
6 497 214 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 28 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 29 Thá
+1
6 480 438 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 30 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 31 Thá
+1
6 577 931 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 2 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 3 Thá
+1
6 547 544 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 4 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 5 Thá
+1
6 565 586 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 6 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 7 Thá
+1
6 589 643 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 9 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 10 Thá
+1
6 779 564 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T5, 11 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
03:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 12 Thá
+1
6 892 568 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 13 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 14 Thá
+1
6 829 894 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 16 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 17 Thá
+1
6 777 982 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 18 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 19 Thá
+1
6 547 544 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T7, 20 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 21 Thá
+1
6 547 860 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 23 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 24 Thá
+1
6 675 424 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 25 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 26 Thá
+1
6 589 010 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T7, 27 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 28 Thá
+1
7 115 726 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 2 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 3 Thá
+1
6 547 544 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 4 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 5 Thá
+1
6 547 544 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T7, 6 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
03:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 7 Thá
+1
7 226 830 ₫