16:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
41g
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
6 796 282 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
+1
6 916 581 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
41g
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 25 thá
+1
7 786 318 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 28 thá
+1
5 398 566 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
41g
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 2 thá
+1
6 870 709 ₫