05:55
Tashkent (TAS)
T3, 6 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 7 thá
+1
6 888 632 ₫
08:40
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 15 thá
+1
8 042 105 ₫
05:55
Tashkent (TAS)
T3, 20 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 21 thá
+1
6 617 656 ₫
06:00
Tashkent (TAS)
T6, 30 thá
28g
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T7, 31 thá
+1
5 211 738 ₫
07:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 thá
27g
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T5, 5 thá
+1
6 398 931 ₫
06:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Sofia (SOF)
T6, 6 thá
+1
6 206 635 ₫
06:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
CN, 8 thá
+1
5 030 379 ₫
07:00
Tashkent (TAS)
T4, 18 thá
27g
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T5, 19 thá
+1
4 429 188 ₫
06:40
Tashkent (TAS)
T7, 28 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T2, 30 thá
+1
4 799 806 ₫
06:00
Tashkent (TAS)
T3, 1 thá
28g
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T4, 2 thá
+1
5 158 576 ₫
06:00
Tashkent (TAS)
T5, 10 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Sofia (SOF)
T6, 11 thá
+1
5 675 922 ₫
07:00
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
27g
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T5, 24 thá
+1
7 616 805 ₫
06:15
Tashkent (TAS)
CN, 10 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T2, 11 thá
+1
4 776 718 ₫
06:15
Tashkent (TAS)
CN, 14 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Sofia (SOF)
T2, 15 thá
+1
5 490 917 ₫
06:00
Tashkent (TAS)
T2, 15 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Sofia (SOF)
T4, 17 thá
+1
5 549 244 ₫
07:00
Tashkent (TAS)
T4, 17 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Sofia (SOF)
T5, 18 thá
+1
5 490 917 ₫