16:00
Tashkent (TAS)
CN, 4 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 5 thá
+1
7 156 875 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 6 thá
+1
6 551 127 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 11 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 12 thá
+1
5 094 477 ₫
13:20
Tashkent (TAS)
T7, 17 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 18 thá
+1
5 208 093 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 18 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 19 thá
+1
5 081 718 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 20 thá
+1
6 490 978 ₫
13:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
CN, 25 thá
+1
6 758 005 ₫