00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
9 836 564 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
6 091 500 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
5 678 048 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
4 349 900 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 23 thá
4 657 634 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 28 thá
4 744 213 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 7 thá
4 385 443 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 18 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 18 thá
4 288 839 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 19 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 19 thá
2 816 696 ₫
02:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T7, 7 thá
3 382 952 ₫
03:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
CN, 8 thá
2 919 983 ₫
02:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 19 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T5, 19 thá
3 210 098 ₫
02:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 23 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T3, 24 thá
+1
3 092 229 ₫
02:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 27 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Sofia (SOF)
T6, 27 thá
3 305 183 ₫
02:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 2 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T7, 2 thá
4 690 139 ₫