13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
8 353 484 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
4 184 944 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
9 836 564 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
4 757 883 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
4 677 076 ₫
23:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
5 734 553 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
6 091 500 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
6 120 056 ₫
01:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
4 482 350 ₫
13:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
5 591 166 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
+1
4 486 603 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
5 678 048 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
49g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
+1
4 432 529 ₫
22:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
5 100 553 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
4 723 252 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
+1
5 031 594 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
+1
5 505 195 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 21 thá
4 349 900 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 23 thá
+1
5 481 499 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 22 thá
+1
4 340 179 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 22 thá
4 732 061 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 23 thá
+1
5 189 258 ₫
23:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 23 thá
+1
4 952 306 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 23 thá
4 657 634 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 23 thá
4 304 940 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 24 thá
+1
5 410 718 ₫
13:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
26g
1 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 24 thá
+1
4 974 178 ₫
01:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 25 thá
+1
5 854 548 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 25 thá
+1
4 333 495 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 25 thá
4 468 984 ₫
22:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 27 thá
+1
5 822 346 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 26 thá
4 858 436 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Sofia (SOF)
CN, 27 thá
+1
4 813 476 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 28 thá
4 744 213 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 29 thá
+1
4 701 379 ₫
02:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 30 thá
4 356 583 ₫
13:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
26g
1 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 1 thá
+1
3 596 209 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 2 thá
+1
4 341 394 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 2 thá
4 006 015 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 3 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 3 thá
4 030 014 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 4 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 5 thá
+1
4 422 808 ₫
23:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 7 thá
+1
4 192 843 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 7 thá
4 385 443 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 11 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 12 thá
+1
2 613 464 ₫
13:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 15 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 16 thá
+1
4 578 346 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 15 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 16 thá
+1
4 390 607 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 18 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 18 thá
4 288 839 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 19 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 19 thá
2 816 696 ₫
23:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 20 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 21 thá
+1
4 510 298 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 21 thá
2 875 023 ₫