Vé máy bay giá rẻ từ Timisoara đến Bucharest

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Timisoara đến Bucharest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3555
13:05
Timisoara (TSR)
T2, 14 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá +1
1 911 416 ₫
HiSky
H4 256
17:20
Timisoara (TSR)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1 415 943 ₫
HiSky
H4 256
17:20
Timisoara (TSR)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
1 399 234 ₫
Tarom
RO 608
15:40
Timisoara (TSR)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
2 884 136 ₫
Cielos Airlines
A2 121
05:25
Timisoara (TSR)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
06:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
1 747 068 ₫
Tarom
RO 604
11:25
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
1 239 140 ₫
Tarom
RO 608
15:45
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
16:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
1 595 176 ₫
LC Peru
W4 3551
03:35
Timisoara (TSR)
T5, 24 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
1 528 343 ₫
HiSky
H4 256
17:20
Timisoara (TSR)
T6, 25 thá
50ph
Bay thẳng
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
1 490 066 ₫
LC Peru
W4 3551
18:00
Timisoara (TSR)
T6, 25 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá +1
1 641 351 ₫
LC Peru
W4 3559
03:00
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
59g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá +1
1 657 452 ₫
LC Peru
W4 3523
10:45
Timisoara (TSR)
T7, 26 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá +1
1 392 551 ₫
Tarom
RO 608
17:00
Timisoara (TSR)
T6, 2 thá
1g
Bay thẳng
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
944 164 ₫
Tarom
RO 604
11:25
Timisoara (TSR)
T4, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 14 thá
1 152 561 ₫
Tarom
RO 610 Giá tốt nhất
02:25
Timisoara (TSR)
T5, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
864 573 ₫
Tarom
RO 602
08:05
Timisoara (TSR)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
946 291 ₫
Tarom
RO 604
11:55
Timisoara (TSR)
T6, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 1 thá
1 241 570 ₫
Tarom
RO 608
15:45
Timisoara (TSR)
T2, 12 thá
1g
Bay thẳng
16:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 12 thá
1 133 726 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1399234 ₫ · cao nhất: 2884136 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1911416 ₫ 15.09.2026 — 1415943 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1399234 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2884136 ₫ 20.09.2026 — 1747068 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1595176 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1528343 ₫ 25.09.2026 — 1641351 ₫ 26.09.2026 — 1657452 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1911416 ₫
15
Giá tốt
1415943 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
1399234 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2884136 ₫
20
placeholder
1747068 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1595176 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1528343 ₫
25
placeholder
1641351 ₫
26
placeholder
1657452 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Timisoara đến Bucharest

Tarom
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫864 573
LC Peru
T2, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 528 343

Điểm đến phổ biến từ Timisoara

Tất cả →
TSR
Romania → Ý
MIL
từ
₫1 247 646
TSR
Timisoara — Praha
Romania → Séc
PRG
từ
₫2 180 266
TSR
Romania → Ý
ROM
từ
₫2 214 898
TSR
Timisoara — Targu Mures
Romania → Romania
TGM
từ
₫2 355 246
TSR
Timisoara — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫2 390 789
TSR
Timisoara — Larnaca
Romania → Síp
LCA
từ
₫2 523 847
TSR
Romania → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫2 779 330
TSR
Romania → Đức
FKB
từ
₫2 819 126

Điểm đến phổ biến đến Bucharest

Tất cả →
MIL
Ý → Romania
BUH
từ
₫318 063
BLQ
BUH
từ
₫318 367
FMM
Đức → Romania
BUH
từ
₫322 924
RMO
Moldova → Romania
BUH
từ
₫335 075
PAR
Pháp → Romania
BUH
từ
₫432 590
TRN
Turin — Bucharest
Ý → Romania
BUH
từ
₫462 969
VCE
Ý → Romania
BUH
từ
₫463 576
BRU
Brussels — Bucharest
Bỉ → Romania
BUH
từ
₫484 537
BRI
Ý → Romania
BUH
từ
₫505 802

Vé máy bay giá rẻ từ Timisoara đến Bucharest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 15ph

Khoảng cách

397 km

Giá trung bình

₫1 399 234

Chuyến bay phổ biến nhất

RO 608

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Timisoara Bucharest là ₫1 399 234. Vé rẻ nhất có giá ₫1 415 943, do HiSky khai thác, chuyến bay 256, khởi hành từ Timisoara vào 15 Tháng chín lúc 17:20, đến Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 18:10.
Thời gian bay trung bình là 17 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 50 phút, chuyến bay 256, do HiSky khai thác, khởi hành từ Timisoara vào 15 Tháng chín lúc 17:20, đến Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 18:10.
Các chuyến bay trên tuyến Timisoara - Bucharest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Tarom, LC Peru.
Khoảng cách từ Timisoara đến Bucharest là 397 km.