22:30
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
5 953 868 ₫
15:15
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
5 977 091 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
5 954 496 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T7, 7 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 950 102 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
5 147 654 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
T3, 10 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
5 292 013 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T5, 12 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
5 909 305 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T5, 12 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
5 961 086 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T7, 14 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
5 950 102 ₫
15:15
Roshchino (TJM)
T2, 16 Thá
10g
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 17 Thá
+1
5 962 655 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T2, 16 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 17 Thá
+1
5 974 894 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
T3, 17 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
+1
5 122 234 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T3, 17 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 19 Thá
+1
5 950 102 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T5, 19 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 21 Thá
+1
5 969 559 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T7, 21 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
01:15
Baikal (UUD)
T2, 23 Thá
+1
5 953 554 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 22 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T2, 23 Thá
+1
5 170 249 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T2, 23 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 25 Thá
+1
5 950 102 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T5, 26 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 28 Thá
+1
5 950 102 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T7, 28 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T2, 30 Thá
+1
5 950 102 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 29 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T2, 30 Thá
+1
5 119 096 ₫
15:15
Roshchino (TJM)
T2, 30 Thá
10g
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 1 Thá
+1
5 950 102 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
T3, 1 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 2 Thá
+1
3 746 116 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T5, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 5 Thá
+1
6 504 629 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T7, 5 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
01:15
Baikal (UUD)
T2, 7 Thá
+1
6 504 315 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 6 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T2, 7 Thá
+1
4 547 937 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T2, 7 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 9 Thá
+1
5 849 678 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
T3, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 9 Thá
+1
3 746 116 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T5, 10 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 12 Thá
+1
5 849 678 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 13 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 14 Thá
+1
4 414 248 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
T3, 15 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 16 Thá
+1
3 718 186 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T4, 16 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 18 Thá
+1
5 374 549 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 20 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 21 Thá
+1
4 340 185 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T2, 21 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 23 Thá
+1
6 504 315 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
T3, 22 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 23 Thá
+1
4 556 096 ₫
15:15
Roshchino (TJM)
T4, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 24 Thá
+1
7 366 389 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T5, 24 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T6, 25 Thá
+1
8 304 723 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T6, 25 Thá
56g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Baikal (UUD)
T2, 28 Thá
+1
8 320 100 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T7, 26 Thá
53g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 29 Thá
+1
7 356 033 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 27 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 28 Thá
+1
4 590 617 ₫
15:15
Roshchino (TJM)
T2, 28 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T4, 30 Thá
+1
9 175 271 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T2, 28 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 29 Thá
+1
9 529 892 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T2, 28 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T4, 30 Thá
+1
8 457 869 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
T3, 29 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 31 Thá
+1
7 104 033 ₫
15:15
Roshchino (TJM)
T4, 30 Thá
63g 25ph
2 điểm dừng
09:40
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
8 525 027 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T4, 30 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
8 560 490 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T5, 31 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
8 587 165 ₫
15:15
Roshchino (TJM)
T6, 1 Thá
10g
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
8 153 774 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T6, 1 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
9 063 863 ₫
22:30
Roshchino (TJM)
T7, 2 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Baikal (UUD)
T2, 4 Thá
+1
7 300 173 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T2, 4 Thá
+1
4 300 016 ₫