06:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
45g
1 điểm dừng
03:50
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
9 328 027 ₫
07:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
12 121 939 ₫
07:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
2 533 872 ₫
07:25
Hamburg (HAM)
T7, 12 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
2 971 019 ₫
07:40
Luxembourg (LUX)
T7, 12 thá
10g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
9 055 532 ₫
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
13:25
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
3 484 720 ₫
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1 889 847 ₫
09:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
2 621 362 ₫
09:15
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
2 737 408 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
2 416 003 ₫
10:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
41g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
10 318 974 ₫
10:15
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
18 249 894 ₫
10:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
3 407 254 ₫
10:40
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
4 840 817 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
13:25
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
4 781 882 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
7 381 676 ₫
11:50
Kaunas (KUN)
T7, 12 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:25
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
2 794 216 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
8 106 203 ₫
12:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T7, 12 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
4 079 835 ₫
13:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
18g
1 điểm dừng
07:00
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
3 899 083 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
13:55
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1 618 567 ₫
13:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
52g 40ph
3 điểm dừng
17:50
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
22 576 706 ₫
13:20
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
3 667 294 ₫
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 12 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
2 213 986 ₫
13:55
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T7, 12 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1 924 783 ₫
14:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T7, 12 thá
47g
1 điểm dừng
13:00
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
4 010 876 ₫
14:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:20
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
4 314 964 ₫
15:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
14g
1 điểm dừng
05:30
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
1 629 807 ₫
15:30
Malta (MLA)
T7, 12 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
2 468 558 ₫
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
2 361 626 ₫
16:20
Turin (TRN)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:55
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1 302 327 ₫
16:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 12 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
1 965 186 ₫
16:25
Luxembourg (LUX)
T7, 12 thá
13g
1 điểm dừng
05:25
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
1 538 672 ₫
16:40
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
1 632 845 ₫
17:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
03:50
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
8 375 053 ₫
17:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
2 449 724 ₫
17:50
Dresden (DRS)
T7, 12 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
13:00
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
6 032 566 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
34g
1 điểm dừng
03:50
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
7 606 477 ₫
17:50
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
34g
1 điểm dừng
03:50
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
17 457 318 ₫
18:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1 256 759 ₫
18:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1 637 098 ₫
18:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1 746 461 ₫
18:25
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 12 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
1 617 656 ₫
18:40
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
04:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
10 056 808 ₫
18:45
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
4 202 260 ₫
18:50
Kutaisi (KUT)
T7, 12 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
4 875 752 ₫
18:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:35
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
705 085 ₫
19:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
2 234 036 ₫
19:00
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T7, 12 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
11 662 616 ₫
19:05
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:25
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
+1
2 627 438 ₫