03:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Shattlsuort (BHM)
T7, 24 Thá
22 929 709 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
45g 58ph
3 điểm dừng
15:48
Shattlsuort (BHM)
T2, 26 Thá
+1
24 630 534 ₫
13:30
Orlando (MCO)
CN, 25 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Shattlsuort (BHM)
CN, 25 Thá
4 238 459 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
33g 43ph
3 điểm dừng
20:18
Shattlsuort (BHM)
T2, 26 Thá
+1
16 412 851 ₫
16:27
Takoma (SEA)
CN, 25 Thá
26g 1ph
2 điểm dừng
20:28
Shattlsuort (BHM)
T2, 26 Thá
+1
9 758 401 ₫
12:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
37g 56ph
3 điểm dừng
18:36
Shattlsuort (BHM)
T3, 27 Thá
+1
15 947 227 ₫
08:04
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 26 Thá
7g 44ph
1 điểm dừng
15:48
Shattlsuort (BHM)
T2, 26 Thá
5 689 117 ₫
11:25
Bergstrom (AUS)
T2, 26 Thá
10g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Shattlsuort (BHM)
T2, 26 Thá
6 301 402 ₫
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
40g 28ph
3 điểm dừng
17:53
Shattlsuort (BHM)
T4, 28 Thá
+1
15 645 150 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
34g 38ph
2 điểm dừng
15:13
Shattlsuort (BHM)
T5, 29 Thá
+1
29 682 975 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
57g 23ph
3 điểm dừng
15:48
Shattlsuort (BHM)
T6, 30 Thá
+1
25 571 789 ₫
16:25
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
37g 34ph
2 điểm dừng
21:59
Shattlsuort (BHM)
T5, 29 Thá
+1
44 509 766 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
29g 33ph
2 điểm dừng
15:13
Shattlsuort (BHM)
T5, 29 Thá
+1
25 126 804 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
30g 59ph
2 điểm dừng
21:59
Shattlsuort (BHM)
T5, 29 Thá
+1
43 476 888 ₫
20:59
LaGuardia (LGA)
T4, 28 Thá
43g 49ph
2 điểm dừng
15:48
Shattlsuort (BHM)
T6, 30 Thá
+1
7 295 504 ₫
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
36g 12ph
2 điểm dừng
12:22
Shattlsuort (BHM)
T7, 31 Thá
+1
18 635 588 ₫
05:00
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
3g 57ph
1 điểm dừng
08:57
Shattlsuort (BHM)
CN, 1 Thá
6 462 759 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
42g 11ph
4 điểm dừng
12:06
Shattlsuort (BHM)
T7, 7 Thá
+1
23 089 816 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Shattlsuort (BHM)
CN, 15 Thá
+1
24 200 246 ₫
06:40
Bergstrom (AUS)
CN, 15 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Shattlsuort (BHM)
CN, 15 Thá
3 933 568 ₫
03:50
Manas (BSZ)
T2, 16 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
00:10
Shattlsuort (BHM)
T3, 17 Thá
+1
34 828 604 ₫
22:20
Manas (BSZ)
T2, 16 Thá
56g 28ph
3 điểm dừng
18:48
Shattlsuort (BHM)
T4, 18 Thá
+1
39 215 913 ₫
07:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 18 Thá
24g 7ph
2 điểm dừng
22:42
Shattlsuort (BHM)
T4, 18 Thá
13 391 456 ₫
15:15
LaGuardia (LGA)
T4, 18 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Shattlsuort (BHM)
T4, 18 Thá
4 296 936 ₫
18:48
Nyuburg Styuart (SWF)
T5, 19 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
15:38
Shattlsuort (BHM)
T6, 20 Thá
+1
4 623 404 ₫
17:07
Chicago-Midway (MDW)
T6, 20 Thá
12g 21ph
2 điểm dừng
05:28
Shattlsuort (BHM)
T7, 21 Thá
+1
5 707 880 ₫
08:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 22 Thá
45g 23ph
3 điểm dừng
20:28
Shattlsuort (BHM)
T2, 23 Thá
+1
20 079 678 ₫
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
24g
3 điểm dừng
23:35
Shattlsuort (BHM)
CN, 22 Thá
21 027 812 ₫
06:45
LaGuardia (LGA)
CN, 22 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Shattlsuort (BHM)
CN, 22 Thá
5 832 025 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
24g 29ph
2 điểm dừng
21:59
Shattlsuort (BHM)
T2, 23 Thá
21 376 170 ₫
15:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
40g 24ph
2 điểm dừng
22:49
Shattlsuort (BHM)
T3, 24 Thá
+1
15 618 570 ₫
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 30 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
16:40
Shattlsuort (BHM)
T3, 1 Thá
+1
13 362 686 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 15 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
23:25
Shattlsuort (BHM)
T3, 15 Thá
20 155 667 ₫
06:00
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 22 Thá
17g 14ph
2 điểm dừng
21:14
Shattlsuort (BHM)
T3, 22 Thá
10 098 628 ₫
10:48
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 22 Thá
15g 18ph
1 điểm dừng
00:06
Shattlsuort (BHM)
T4, 23 Thá
+1
10 002 627 ₫
08:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 Thá
23g 47ph
2 điểm dừng
23:12
Shattlsuort (BHM)
T6, 25 Thá
14 422 458 ₫
19:15
LaGuardia (LGA)
T6, 25 Thá
5g 33ph
1 điểm dừng
23:48
Shattlsuort (BHM)
T6, 25 Thá
6 179 758 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 26 Thá
21g 44ph
2 điểm dừng
20:24
Shattlsuort (BHM)
T7, 26 Thá
15 193 911 ₫
08:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 27 Thá
35g 13ph
2 điểm dừng
10:38
Shattlsuort (BHM)
T2, 28 Thá
+1
18 912 022 ₫
08:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 28 Thá
21g 49ph
2 điểm dừng
21:14
Shattlsuort (BHM)
T2, 28 Thá
14 802 712 ₫
04:40
Tashkent (TAS)
CN, 3 Thá
48g 38ph
2 điểm dừng
18:18
Shattlsuort (BHM)
T2, 4 Thá
+1
31 876 943 ₫
06:40
Astana (NQZ)
CN, 3 Thá
45g 38ph
3 điểm dừng
17:18
Shattlsuort (BHM)
T2, 4 Thá
+1
36 367 446 ₫
01:40
John F. Kennedy (JFK)
T2, 4 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
06:00
Shattlsuort (BHM)
T2, 4 Thá
7 962 825 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T6, 8 Thá
51g 27ph
4 điểm dừng
18:22
Shattlsuort (BHM)
T7, 9 Thá
+1
26 020 214 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T7, 9 Thá
31g 3ph
3 điểm dừng
21:38
Shattlsuort (BHM)
T7, 9 Thá
28 872 121 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T7, 9 Thá
39g 56ph
4 điểm dừng
07:11
Shattlsuort (BHM)
CN, 10 Thá
+1
26 474 267 ₫
08:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 11 Thá
23g 22ph
2 điểm dừng
22:47
Shattlsuort (BHM)
T2, 11 Thá
14 432 464 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 11 Thá
43g 8ph
3 điểm dừng
20:03
Shattlsuort (BHM)
T3, 12 Thá
+1
16 066 057 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 12 Thá
20g 26ph
2 điểm dừng
19:06
Shattlsuort (BHM)
T3, 12 Thá
14 803 337 ₫
16:30
LaGuardia (LGA)
T5, 21 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
00:40
Shattlsuort (BHM)
T6, 22 Thá
+1
5 145 629 ₫