18:55
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
16:15
Bournemouth (BOH)
T3, 15 thá
+1
2 242 846 ₫
EA 3250
05:40
Dublin (DUB)
T3, 15 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Bournemouth (BOH)
T3, 15 thá
1 973 085 ₫
19:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Bournemouth (BOH)
T5, 17 thá
+1
5 882 496 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T4, 16 thá
8 554 894 ₫
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
12g 55ph
Bay thẳng
22:15
Bournemouth (BOH)
T4, 16 thá
5 897 078 ₫
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T4, 16 thá
5 897 078 ₫
04:45
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Bournemouth (BOH)
T5, 17 thá
1 935 719 ₫
20:00
Edinburgh (EDI)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:25
Bournemouth (BOH)
T5, 17 thá
539 522 ₫
20:00
Edinburgh (EDI)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:25
Bournemouth (BOH)
T5, 17 thá
590 862 ₫
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Bournemouth (BOH)
T7, 19 thá
+1
10 192 600 ₫
06:10
Dublin (DUB)
T6, 18 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Bournemouth (BOH)
T6, 18 thá
2 004 678 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
22:55
Bournemouth (BOH)
T7, 19 thá
10 861 839 ₫
08:10
Carcassonne, Salvaza (CCF)
T7, 19 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Bournemouth (BOH)
CN, 20 thá
+1
3 061 851 ₫
18:00
Krakow (KRK)
T7, 19 thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:45
Bournemouth (BOH)
T7, 19 thá
1 717 905 ₫
19:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá
21g 50ph
3 điểm dừng
16:55
Bournemouth (BOH)
CN, 20 thá
+1
3 168 783 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
45g
2 điểm dừng
23:50
Bournemouth (BOH)
T2, 21 thá
+1
10 641 594 ₫
22:10
Dublin (DUB)
CN, 20 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Bournemouth (BOH)
T2, 21 thá
+1
3 481 074 ₫
14:25
Carcassonne, Salvaza (CCF)
T2, 21 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Bournemouth (BOH)
T3, 22 thá
+1
3 138 101 ₫
21:05
Dublin (DUB)
T2, 21 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
19:15
Bournemouth (BOH)
T3, 22 thá
+1
2 337 019 ₫
12:25
Carcassonne, Salvaza (CCF)
T3, 22 thá
18g
2 điểm dừng
06:25
Bournemouth (BOH)
T4, 23 thá
+1
2 635 640 ₫
14:55
Carcassonne, Salvaza (CCF)
T3, 22 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Bournemouth (BOH)
T4, 23 thá
+1
2 531 138 ₫
19:20
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
4g 30ph
Bay thẳng
23:50
Bournemouth (BOH)
T2, 28 thá
3 769 974 ₫
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
66g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Bournemouth (BOH)
T7, 3 thá
+1
14 791 300 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T3, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
21:40
Bournemouth (BOH)
T4, 14 thá
+1
3 547 299 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T5, 15 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Bournemouth (BOH)
T5, 15 thá
3 618 385 ₫
15:25
Edinburgh (EDI)
CN, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:55
Bournemouth (BOH)
CN, 1 thá
1 267 695 ₫
07:45
Edinburgh (EDI)
T2, 2 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:15
Bournemouth (BOH)
T2, 2 thá
651 012 ₫
15:30
Edinburgh (EDI)
T4, 4 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Bournemouth (BOH)
T4, 4 thá
753 995 ₫
09:45
Krakow (KRK)
T6, 6 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
16:40
Bournemouth (BOH)
T6, 6 thá
2 927 881 ₫
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 18 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
15:40
Bournemouth (BOH)
T3, 19 thá
+1
22 917 249 ₫
20:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 27 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
19:15
Bournemouth (BOH)
CN, 28 thá
+1
3 855 641 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T2, 7 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
11:55
Bournemouth (BOH)
T3, 8 thá
+1
8 361 079 ₫
19:50
Antalya (AYT)
T7, 31 thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:20
Bournemouth (BOH)
CN, 1 thá
+1
11 626 466 ₫
19:50
Antalya (AYT)
T7, 7 thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:20
Bournemouth (BOH)
CN, 8 thá
+1
16 729 145 ₫