10:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Bournemouth (BOH)
T6, 6 Thá
+1
8 101 993 ₫
15:15
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
20:15
Bournemouth (BOH)
T5, 5 Thá
+1
3 460 223 ₫
18:30
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Bournemouth (BOH)
T4, 4 Thá
778 911 ₫
00:25
Rinas (TIA)
T5, 5 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
20:15
Bournemouth (BOH)
T5, 5 Thá
4 318 217 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
62g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 7 Thá
+1
8 816 884 ₫
12:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Bournemouth (BOH)
T5, 5 Thá
6 102 307 ₫
12:35
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Bournemouth (BOH)
T6, 6 Thá
+1
5 502 589 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
42g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 7 Thá
+1
9 390 554 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Bournemouth (BOH)
T6, 6 Thá
6 152 518 ₫
12:45
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
18:40
Bournemouth (BOH)
T6, 6 Thá
3 024 635 ₫
23:20
Rinas (TIA)
T6, 6 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
19:50
Bournemouth (BOH)
T7, 7 Thá
+1
2 706 104 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 7 Thá
6 436 215 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Bournemouth (BOH)
T2, 9 Thá
+1
2 574 925 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 7 Thá
6 327 632 ₫
15:35
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Bournemouth (BOH)
T2, 9 Thá
+1
4 381 610 ₫
20:00
Dublin (DUB)
T7, 7 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Bournemouth (BOH)
CN, 8 Thá
+1
2 506 512 ₫
10:00
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Bournemouth (BOH)
T2, 9 Thá
+1
4 655 578 ₫
10:50
Rinas (TIA)
T2, 9 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
22:25
Bournemouth (BOH)
T2, 9 Thá
2 563 000 ₫
21:25
Dublin (DUB)
T3, 10 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Bournemouth (BOH)
T4, 11 Thá
+1
2 144 359 ₫
08:00
Dublin (DUB)
T4, 11 Thá
9g
1 điểm dừng
17:00
Bournemouth (BOH)
T4, 11 Thá
2 091 637 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T5, 12 Thá
19g 35ph
3 điểm dừng
20:00
Bournemouth (BOH)
T5, 12 Thá
7 208 536 ₫
20:45
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 14 Thá
2 105 131 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
66g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 21 Thá
+1
6 030 127 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
42g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 21 Thá
+1
5 995 920 ₫
11:10
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 21 Thá
+1
5 142 005 ₫
11:20
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 21 Thá
9 244 626 ₫
20:45
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:15
Bournemouth (BOH)
T7, 21 Thá
2 298 133 ₫
15:30
Antalya (AYT)
CN, 22 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Bournemouth (BOH)
T2, 23 Thá
+1
5 213 871 ₫
15:05
Rinas (TIA)
T6, 27 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
21:25
Bournemouth (BOH)
T7, 28 Thá
+1
2 949 004 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
51g
2 điểm dừng
12:35
Bournemouth (BOH)
T5, 3 Thá
+1
10 448 768 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Bournemouth (BOH)
T5, 3 Thá
+1
9 078 299 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T6, 4 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Bournemouth (BOH)
T6, 4 Thá
3 709 713 ₫
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
52g 40ph
3 điểm dừng
15:45
Bournemouth (BOH)
T2, 7 Thá
+1
8 093 833 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
32g
2 điểm dừng
15:45
Bournemouth (BOH)
T2, 7 Thá
+1
8 270 830 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Bournemouth (BOH)
T3, 8 Thá
6 903 499 ₫
12:55
Edinburgh (EDI)
T6, 25 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Bournemouth (BOH)
T7, 26 Thá
+1
6 745 960 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
CN, 27 Thá
118g 10ph
3 điểm dừng
16:10
Bournemouth (BOH)
T6, 1 Thá
+1
13 048 800 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
T2, 28 Thá
94g 10ph
3 điểm dừng
16:10
Bournemouth (BOH)
T6, 1 Thá
+1
13 049 427 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
T4, 30 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
16:10
Bournemouth (BOH)
T6, 1 Thá
+1
14 459 438 ₫
18:10
Edinburgh (EDI)
T6, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Bournemouth (BOH)
T6, 1 Thá
1 181 861 ₫
12:20
Krakow (KRK)
T7, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:00
Bournemouth (BOH)
T7, 2 Thá
5 640 672 ₫
15:30
Krakow (KRK)
CN, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Bournemouth (BOH)
T2, 4 Thá
+1
4 882 787 ₫
06:25
Leh Valensa (GDN)
T2, 4 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Bournemouth (BOH)
T2, 4 Thá
3 593 598 ₫
22:40
Krakow (KRK)
T2, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
17:40
Bournemouth (BOH)
T3, 5 Thá
+1
5 569 747 ₫
22:05
Krakow (KRK)
T3, 5 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Bournemouth (BOH)
T4, 6 Thá
+1
4 566 766 ₫
17:05
Krakow (KRK)
T5, 7 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Bournemouth (BOH)
T6, 8 Thá
+1
2 634 866 ₫
10:45
Krakow (KRK)
T6, 8 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
16:40
Bournemouth (BOH)
T6, 8 Thá
3 118 155 ₫
18:10
Edinburgh (EDI)
T6, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Bournemouth (BOH)
T6, 8 Thá
653 381 ₫
16:50
Edinburgh (EDI)
T7, 9 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Bournemouth (BOH)
CN, 10 Thá
+1
4 313 196 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
CN, 17 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
17:40
Bournemouth (BOH)
T2, 18 Thá
+1
13 251 530 ₫