21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
8 300 018 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
9 820 463 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
11 872 228 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
T7, 12 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
12:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
3 928 550 ₫
22:05
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
13 054 560 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
11:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
13 082 812 ₫
22:25
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
18:00
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
10 333 556 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
08:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
10 113 312 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
07:35
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
6 608 239 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
6 793 851 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
9 796 464 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
10:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
8 377 483 ₫
23:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
06:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
10 492 740 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
8 653 017 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
17:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
15 205 663 ₫
23:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
10:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
4 842 943 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
9 083 480 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
6 096 361 ₫
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
11:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
7 528 404 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
13:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
3 862 932 ₫
00:35
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
10 717 541 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
12:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
14 282 763 ₫
01:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
12:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
12 403 852 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
11:35
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
3 680 965 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
38g 25ph
3 điểm dừng
16:10
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
4 963 850 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
4 169 451 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
12:00
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
6 839 115 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
32g 40ph
3 điểm dừng
10:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
7 320 615 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
15 795 613 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
11:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
10 660 733 ₫
02:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
12 813 658 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
09:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
11 681 755 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
14 266 966 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
07:35
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
6 600 340 ₫
02:55
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
3 829 516 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
3 775 442 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
7 200 620 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
2 914 211 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
48g 55ph
3 điểm dừng
05:45
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 15 thá
+1
4 420 985 ₫
05:10
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
2 304 210 ₫
05:20
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
2 729 206 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
10 874 294 ₫
05:45
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
2 010 754 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
891 609 ₫
05:50
Ohrid (OHD)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
3 066 407 ₫
06:00
Varna (VAR)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
4 394 556 ₫
06:05
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
9 330 761 ₫
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
13 755 392 ₫
06:40
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
1 918 100 ₫
06:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
12 392 004 ₫