00:14
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
13g 58ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
5 109 110 ₫
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
08:05
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
17 663 570 ₫
13:00
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
29g
2 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
17 273 083 ₫
11:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
13 152 124 ₫
16:15
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
17 790 868 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
10g 42ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
5 492 914 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
16 585 673 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
25g
1 điểm dừng
06:10
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
19 195 603 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
28g
1 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
23 521 830 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
7g 43ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
4 891 112 ₫
10:37
Tampa (TPA)
T2, 2 Thá
2g 22ph
Bay thẳng
12:59
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
4 172 514 ₫
10:19
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
5g 53ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
4 937 576 ₫
11:35
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
5g 37ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
3 578 987 ₫
11:44
DJT
T2, 2 Thá
9g 22ph
2 điểm dừng
21:06
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
7 794 464 ₫
17:45
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
51g
3 điểm dừng
14:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 944 017 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
71g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
19 060 349 ₫
14:30
Ministro Pistarini (EZE)
T2, 2 Thá
24g 40ph
3 điểm dừng
13:10
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
14 220 792 ₫
12:39
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
11g 4ph
1 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
5 009 818 ₫
13:48
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 2 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
3 747 657 ₫
13:57
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
3g 59ph
1 điểm dừng
17:56
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2 926 266 ₫
23:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
18:30
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
17 837 332 ₫
19:40
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
14:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
13 253 963 ₫
19:40
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
24g
2 điểm dừng
14:40
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
15 382 706 ₫
15:20
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2 697 129 ₫
23:35
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
19 446 380 ₫
00:30
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
7g 13ph
1 điểm dừng
07:43
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
2 316 189 ₫
00:30
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
14 290 806 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 335 851 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
68g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
16 369 266 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
6g 13ph
1 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
5 903 451 ₫
17:35
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
20:11
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2 761 415 ₫
17:35
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
20:11
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
3 906 143 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 466 968 ₫
01:57
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
5g 46ph
1 điểm dừng
07:43
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
2 417 073 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
17 191 931 ₫
15:03
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
11g 41ph
1 điểm dừng
05:44
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
5 753 239 ₫
18:05
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2 333 375 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
98g 15ph
1 điểm dừng
20:25
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
+1
18 473 504 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
23g 25ph
3 điểm dừng
18:30
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
18 313 427 ₫
19:41
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
1g 47ph
Bay thẳng
21:28
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2 703 812 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
19 940 615 ₫
04:30
King Halid (RUH)
T3, 3 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
11 747 071 ₫
05:03
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
10:15
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
10 035 866 ₫
21:45
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
19g 27ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
4 573 822 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
70g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
16 546 529 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
93g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
+1
18 508 511 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
14:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
19 032 025 ₫
06:36
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
18g 36ph
3 điểm dừng
04:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
2 903 352 ₫
19:48
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
18g 24ph
3 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
9 513 944 ₫
22:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
18g 17ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
3 321 208 ₫