07:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
28g 8ph
1 điểm dừng
11:23
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
23 299 107 ₫
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
17 291 451 ₫
08:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
17 294 186 ₫
08:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
14:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
15 335 986 ₫
08:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
14:05
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
20 472 082 ₫
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
23 906 981 ₫
10:15
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
21:18
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T7, 12 thá
3 218 300 ₫
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
14:05
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
33 549 730 ₫
10:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
21 165 927 ₫
11:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
9g 58ph
1 điểm dừng
21:18
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T7, 12 thá
3 290 905 ₫
11:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
49g 55ph
2 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
25 218 118 ₫
11:55
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 12 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
19:40
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
33 291 512 ₫
12:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
12g 9ph
2 điểm dừng
00:09
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
6 968 528 ₫
12:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
23g 18ph
1 điểm dừng
11:23
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
27 445 471 ₫
12:06
Orlando (MCO)
T7, 12 thá
2g 11ph
Bay thẳng
14:17
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T7, 12 thá
2 135 913 ₫
12:11
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
11g 58ph
1 điểm dừng
00:09
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
7 047 208 ₫
12:11
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
13g 17ph
1 điểm dừng
01:28
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
16 499 180 ₫
12:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
15 145 209 ₫
12:30
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 12 thá
3g 3ph
Bay thẳng
15:33
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T7, 12 thá
3 245 337 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
16 509 508 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
25g 27ph
1 điểm dừng
14:27
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
14 955 951 ₫
13:32
Charlotte, Duglas (CLT)
T7, 12 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
14:27
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
7 292 667 ₫
13:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 12 thá
45g 28ph
2 điểm dừng
11:23
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
25 246 674 ₫
14:50
Dallas, Dallas Love Field (DAL)
T7, 12 thá
12g 9ph
2 điểm dừng
02:59
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
21 894 100 ₫
15:30
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
5g 13ph
Bay thẳng
20:43
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T7, 12 thá
5 909 533 ₫
15:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
5g 43ph
1 điểm dừng
21:18
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T7, 12 thá
2 479 191 ₫
15:45
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 12 thá
50g 45ph
3 điểm dừng
18:30
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
37 393 523 ₫
16:15
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 12 thá
46g 30ph
3 điểm dừng
14:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
17 867 732 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
11g 16ph
1 điểm dừng
04:10
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
5 119 084 ₫
17:45
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
04:10
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
3 315 207 ₫
17:45
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
21g
1 điểm dừng
14:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
12 353 424 ₫
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
22 566 985 ₫
19:12
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
8g 47ph
1 điểm dừng
03:59
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
5 719 363 ₫
19:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
42g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
24 924 357 ₫
19:38
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
8g 32ph
1 điểm dừng
04:10
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
6 650 769 ₫
20:15
Tampa (TPA)
T7, 12 thá
2g 18ph
Bay thẳng
22:33
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T7, 12 thá
2 067 562 ₫
20:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
42g 10ph
4 điểm dừng
14:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
15 430 464 ₫
20:55
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
4 592 017 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
21 366 122 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
15 776 475 ₫
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
64g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
15 982 137 ₫
21:37
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
2g 32ph
Bay thẳng
00:09
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
1 918 100 ₫
21:37
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
2g 32ph
Bay thẳng
00:09
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
+1
2 772 040 ₫
23:05
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
17 919 679 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
88g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T4, 16 thá
+1
20 104 806 ₫
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
88g
1 điểm dừng
15:30
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T4, 16 thá
+1
18 517 528 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
19:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
22 653 867 ₫
00:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
1g 28ph
Bay thẳng
01:28
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
3 327 359 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
46g 30ph
4 điểm dừng
23:25
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
14 274 865 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
43g 43ph
3 điểm dừng
20:38
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
14 557 993 ₫