09:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Komoro (DIL)
T3, 3 Thá
6 503 545 ₫
08:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Komoro (DIL)
T4, 4 Thá
+1
8 609 775 ₫
10:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:30
Komoro (DIL)
T3, 3 Thá
6 128 450 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:15
Komoro (DIL)
T3, 3 Thá
8 062 168 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:15
Komoro (DIL)
T3, 3 Thá
8 414 155 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
60g 55ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
21 647 886 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
60g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
21 735 249 ₫
14:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Komoro (DIL)
T4, 4 Thá
+1
26 868 194 ₫
16:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Komoro (DIL)
T4, 4 Thá
+1
10 100 025 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
56g 50ph
3 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
18 669 916 ₫
22:35
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T4, 4 Thá
+1
8 377 754 ₫
21:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
02:30
Komoro (DIL)
T4, 4 Thá
+1
6 941 631 ₫
22:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
51g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
20 097 177 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
17:15
Komoro (DIL)
T5, 5 Thá
+1
20 324 766 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
16 363 003 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
19 749 937 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Komoro (DIL)
T4, 4 Thá
6 416 814 ₫
05:35
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:30
Komoro (DIL)
T4, 4 Thá
6 551 342 ₫
15:55
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Komoro (DIL)
T5, 5 Thá
+1
8 651 241 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
20 432 704 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 55ph
4 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
20 268 422 ₫
22:15
Brunei (BWN)
T4, 4 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
10 674 538 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
15 985 060 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Komoro (DIL)
T5, 5 Thá
6 044 252 ₫
05:35
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:30
Komoro (DIL)
T5, 5 Thá
6 537 731 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:15
Komoro (DIL)
T5, 5 Thá
8 547 734 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T5, 5 Thá
14g
1 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
13 558 179 ₫
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
+1
10 085 465 ₫
23:05
Brunei (BWN)
T5, 5 Thá
36g
2 điểm dừng
12:05
Komoro (DIL)
T7, 7 Thá
+1
13 970 942 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
6 406 685 ₫
10:35
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:30
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
6 113 890 ₫
09:10
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Komoro (DIL)
T7, 7 Thá
+1
11 428 526 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Komoro (DIL)
T7, 7 Thá
6 298 430 ₫
05:35
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:30
Komoro (DIL)
T7, 7 Thá
6 538 364 ₫
17:35
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Komoro (DIL)
T2, 9 Thá
+1
9 459 990 ₫
08:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T2, 9 Thá
+1
11 919 790 ₫
07:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Komoro (DIL)
T2, 9 Thá
+1
9 186 186 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Komoro (DIL)
CN, 8 Thá
7 055 584 ₫
09:15
Brunei (BWN)
CN, 8 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T2, 9 Thá
+1
11 819 764 ₫
15:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T2, 9 Thá
+1
12 065 396 ₫
02:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:30
Komoro (DIL)
T2, 9 Thá
6 425 044 ₫
03:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Komoro (DIL)
T4, 11 Thá
+1
10 550 139 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Komoro (DIL)
T2, 9 Thá
6 042 986 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T4, 11 Thá
+1
17 557 293 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
07:30
Komoro (DIL)
T4, 11 Thá
+1
19 028 552 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T3, 10 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
12:05
Komoro (DIL)
T5, 12 Thá
+1
22 899 468 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Komoro (DIL)
T3, 10 Thá
6 239 554 ₫
10:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:30
Komoro (DIL)
T3, 10 Thá
6 188 592 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:15
Komoro (DIL)
T3, 10 Thá
8 530 957 ₫
17:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Komoro (DIL)
T4, 11 Thá
+1
8 742 403 ₫