Chuyến bay đến Đông Doanh (Dongying)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Đông Doanh (Dongying)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 13 thá
1 838 508 ₫
Hainan Airlines
HU 7125
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 13 thá
1 579 379 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
02:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 15 thá +1
10 808 069 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 10ph
3 điểm dừng
02:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 16 thá +1
14 431 618 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 16 thá +1
11 436 904 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
02:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá +1
13 190 352 ₫
China United Airlines
KN 5915 Giá tốt nhất
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T5, 17 thá
1 525 305 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá +1
3 525 123 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá +1
12 270 490 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá
1 839 723 ₫
Hainan Airlines
HU 7125
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá
3 633 574 ₫
Aeroflot
SU 220
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
01:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 20 thá +1
11 861 292 ₫
Hainan Airlines
HU 7105
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T7, 19 thá +1
8 465 885 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 8298
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 21 thá +1
11 019 199 ₫
Hainan Airlines
HU 7125
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 20 thá
3 703 141 ₫
China United Airlines
KN 8219
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 21 thá
1 883 468 ₫
Hainan Airlines
HU 7125
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 21 thá
3 703 141 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 22 thá
1 534 419 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 23 thá +1
10 245 155 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 23 thá
1 956 073 ₫
Hainan Airlines
HU 7125
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:40
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 23 thá
3 703 141 ₫
Hainan Airlines
HU 7103
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 25 thá +1
8 465 885 ₫
Hainan Airlines
HU 7125
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 25 thá
3 703 141 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
44g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 27 thá +1
13 407 254 ₫
China Eastern
MU 5010
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 28 thá +1
8 938 271 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 27 thá
1 608 542 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 28 thá +1
10 390 060 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 30 thá +1
10 377 909 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
05:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 16 thá +1
14 523 361 ₫
Hainan Airlines
HU 7125
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 16 thá
3 132 025 ₫
China Eastern
MU 248
13:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 8 thá +1
18 777 872 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Đông Doanh (Dongying)

China United Airlines
Giá từ
₫1 525 305
China Eastern
Giá từ
₫3 525 123
Hainan Airlines
Giá từ
₫3 633 574
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫10 498 208
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫11 019 199
Air Astana
Giá từ
₫11 197 521
Aeroflot
Giá từ
₫11 861 292
Air China
Giá từ
₫12 270 490
China Southern Airlines
Giá từ
₫14 431 618

Điểm đến phổ biến đến Đông Doanh (Dongying)

SHA
Thượng Hải — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 205 723
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
CGO
Trịnh Châu — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 504 344
SHE
Thẩm Dương — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 880 734
SIA
Tây An — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫2 277 477
HGH
Hàng Châu — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫2 665 107
CKG
Trùng Khánh — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫2 895 073
VVO
Vladivostok — Đông Doanh (Dongying)
Russia → Trung Quốc
DOY
từ
₫2 946 109
CAN
Quảng Châu — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫3 312 473

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Đông Doanh (Dongying) do các hãng hàng không sau khai thác: Hainan Airlines, China United Airlines, China Southern Airlines, China Eastern, Air China, Аэрофлот, Beijing Capital Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay KN5915), do China United Airlines khai thác, đến Đông Doanh (Dongying) lúc 03:05.
Vé rẻ nhất đến Đông Doanh (Dongying) từ Bắc Kinh có giá ₫1 525 305 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay KN5915, do China United Airlines khai thác.