16:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 8 Thá
+1
19 671 698 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 16 Thá
1 634 190 ₫
09:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 17 Thá
1 634 190 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T6, 1 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 3 Thá
+1
15 730 548 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
10:15
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T5, 4 Thá
+1
11 957 113 ₫