02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 13 thá
1 838 508 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 13 thá
1 579 379 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
02:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 15 thá
+1
10 808 069 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 10ph
3 điểm dừng
02:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 16 thá
+1
14 431 618 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 16 thá
+1
11 436 904 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
02:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá
+1
13 190 352 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T5, 17 thá
1 525 305 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá
+1
3 525 123 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá
+1
12 270 490 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá
1 839 723 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá
3 633 574 ₫
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
01:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 20 thá
+1
11 861 292 ₫
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T7, 19 thá
+1
8 465 885 ₫
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 21 thá
+1
11 019 199 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 20 thá
3 703 141 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 21 thá
1 883 468 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 21 thá
3 703 141 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 22 thá
1 534 419 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 23 thá
+1
10 245 155 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 23 thá
1 956 073 ₫
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:40
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 23 thá
3 703 141 ₫
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 25 thá
+1
8 465 885 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 25 thá
3 703 141 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
44g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 27 thá
+1
13 407 254 ₫
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 28 thá
+1
8 938 271 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 27 thá
1 608 542 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 28 thá
+1
10 390 060 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 30 thá
+1
10 377 909 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
05:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 16 thá
+1
14 523 361 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 16 thá
3 132 025 ₫
13:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 8 thá
+1
18 777 872 ₫