06:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Durban (DUR)
T3, 3 Thá
2 299 949 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
20:10
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
+1
14 933 211 ₫
09:20
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Durban (DUR)
T3, 3 Thá
1 344 011 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
+1
19 702 456 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
12:15
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
+1
15 227 589 ₫
16:20
Kruger Mpumalanga (MQP)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:25
Durban (DUR)
T3, 3 Thá
3 584 135 ₫
23:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
14:00
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
+1
10 609 648 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
38g 35ph
4 điểm dừng
14:10
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
+1
15 312 421 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
11:35
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
+1
21 269 942 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
18:05
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
+1
19 228 602 ₫
08:00
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:05
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
2 521 841 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
19:05
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
+1
18 703 469 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
14:45
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
+1
15 335 211 ₫
14:10
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
16:10
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
2 788 681 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
31g 55ph
4 điểm dừng
22:30
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
+1
21 395 923 ₫
16:00
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:05
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
2 941 884 ₫
16:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:05
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
1 283 553 ₫
18:25
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:30
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
2 973 854 ₫
22:20
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
1 214 231 ₫
23:50
Muscat (MCT)
T4, 4 Thá
15g
2 điểm dừng
12:50
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
+1
11 275 323 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Durban (DUR)
T6, 6 Thá
+1
11 051 849 ₫
07:00
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
1 402 570 ₫
06:30
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
1 375 032 ₫
08:20
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:30
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
1 415 865 ₫
08:30
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
1 214 231 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
08:40
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
12 797 860 ₫
10:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
47g
2 điểm dừng
08:40
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
16 478 222 ₫
14:40
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:50
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
1 152 507 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
47g 10ph
4 điểm dừng
13:45
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
16 523 803 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
07:15
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
17 511 079 ₫
16:00
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:05
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
2 941 884 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
13 464 801 ₫
19:15
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
2 932 388 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
10 697 962 ₫
06:00
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Durban (DUR)
T6, 6 Thá
1 660 230 ₫
06:30
Lanseria (HLA)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Durban (DUR)
T6, 6 Thá
1 548 493 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
19:30
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
16 223 728 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
35g
3 điểm dừng
17:55
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
17 867 815 ₫
08:30
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Durban (DUR)
T6, 6 Thá
1 381 679 ₫
09:00
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:10
Durban (DUR)
T6, 6 Thá
1 798 240 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
17:55
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
18 597 746 ₫
12:30
Adler (AER)
T6, 6 Thá
30g 25ph
4 điểm dừng
17:55
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
17 350 279 ₫
13:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Durban (DUR)
CN, 8 Thá
+1
14 348 253 ₫
14:20
Adler (AER)
T6, 6 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Durban (DUR)
CN, 8 Thá
+1
17 886 490 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
29g 30ph
4 điểm dừng
19:30
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
18 165 358 ₫
17:40
Hamad (DOH)
T6, 6 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Durban (DUR)
T7, 7 Thá
+1
11 350 975 ₫
19:40
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:45
Durban (DUR)
T6, 6 Thá
3 080 527 ₫
19:50
Lanseria (HLA)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:00
Durban (DUR)
T6, 6 Thá
1 512 092 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T7, 7 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Durban (DUR)
CN, 8 Thá
+1
11 317 422 ₫
02:15
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
08:40
Durban (DUR)
CN, 8 Thá
+1
11 056 913 ₫