21:30
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
05:05
Durban (DUR)
T2, 14 thá
+1
10 044 960 ₫
00:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Durban (DUR)
T2, 14 thá
+1
19 300 383 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
38g 30ph
4 điểm dừng
17:50
Durban (DUR)
T2, 14 thá
+1
18 366 851 ₫
04:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Durban (DUR)
CN, 13 thá
1 184 762 ₫
06:00
Cape Town (CPT)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Durban (DUR)
CN, 13 thá
2 788 444 ₫
06:45
Cape Town (CPT)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:50
Durban (DUR)
CN, 13 thá
2 378 942 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 55ph
2 điểm dừng
05:15
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
20 515 827 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
10:50
Durban (DUR)
T2, 14 thá
+1
17 453 673 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Durban (DUR)
T2, 14 thá
+1
18 910 930 ₫
16:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
36g 30ph
3 điểm dừng
05:15
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
15 506 410 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
12:45
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
18 824 048 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
15:10
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
15 418 008 ₫
02:45
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
15g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Durban (DUR)
T2, 14 thá
12 453 369 ₫
04:00
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:05
Durban (DUR)
T2, 14 thá
2 466 736 ₫
06:55
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
23g
3 điểm dừng
05:55
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
13 771 189 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Durban (DUR)
T4, 16 thá
+1
21 367 033 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
30g 10ph
4 điểm dừng
18:10
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
20 744 274 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
12:00
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
14 098 366 ₫
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
45g 45ph
3 điểm dừng
10:50
Durban (DUR)
T4, 16 thá
+1
14 665 229 ₫
14:55
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:05
Durban (DUR)
T2, 14 thá
1 014 339 ₫
16:25
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:30
Durban (DUR)
T2, 14 thá
2 469 470 ₫
16:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
24g 15ph
3 điểm dừng
17:00
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
15 440 185 ₫
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
12 053 284 ₫
17:40
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:45
Durban (DUR)
T2, 14 thá
2 428 459 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
42g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Durban (DUR)
T4, 16 thá
+1
19 880 005 ₫
18:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
05:15
Durban (DUR)
T5, 17 thá
+1
16 678 413 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
58g
2 điểm dừng
05:15
Durban (DUR)
T5, 17 thá
+1
14 277 599 ₫
19:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
38g 20ph
3 điểm dừng
09:35
Durban (DUR)
T4, 16 thá
+1
14 353 849 ₫
19:20
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:30
Durban (DUR)
T2, 14 thá
1 075 399 ₫
20:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Durban (DUR)
T3, 15 thá
+1
21 769 245 ₫
20:55
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Durban (DUR)
T4, 16 thá
+1
10 245 458 ₫
04:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1 161 067 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
45g
2 điểm dừng
05:15
Durban (DUR)
T5, 17 thá
+1
13 795 796 ₫
10:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:15
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1 243 696 ₫
11:05
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Durban (DUR)
T4, 16 thá
+1
12 454 280 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
44g 25ph
4 điểm dừng
10:15
Durban (DUR)
T5, 17 thá
+1
17 909 958 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
08:45
Durban (DUR)
T4, 16 thá
+1
18 465 581 ₫
15:45
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:50
Durban (DUR)
T3, 15 thá
2 335 500 ₫
16:25
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:30
Durban (DUR)
T3, 15 thá
2 342 487 ₫
17:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:10
Durban (DUR)
T3, 15 thá
1 108 512 ₫
07:55
Muscat (MCT)
T4, 16 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Durban (DUR)
T5, 17 thá
+1
11 377 666 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
45g
2 điểm dừng
05:15
Durban (DUR)
T6, 18 thá
+1
14 228 082 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Durban (DUR)
T5, 17 thá
+1
21 006 744 ₫
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1 234 279 ₫
10:50
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:00
Durban (DUR)
T4, 16 thá
1 083 602 ₫
00:25
Muscat (MCT)
T5, 17 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Durban (DUR)
T5, 17 thá
11 594 568 ₫
05:00
Manchester (MAN)
T5, 17 thá
24g 15ph
3 điểm dừng
05:15
Durban (DUR)
T6, 18 thá
+1
14 617 534 ₫
07:40
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:55
Durban (DUR)
T5, 17 thá
1 262 835 ₫
10:00
East London (ELS)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:15
Durban (DUR)
T5, 17 thá
2 036 880 ₫
10:00
Cape Town (CPT)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Durban (DUR)
T5, 17 thá
2 587 946 ₫