22:30
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
+1
2 067 929 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
7 163 839 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
+1
2 758 293 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
9 134 591 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
8 145 733 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
8 038 427 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 20ph
3 điểm dừng
22:45
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
9 505 888 ₫
02:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
27 901 684 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
8 045 391 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 951 253 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
8 509 116 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
23:05
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
9 681 881 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
23:05
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
8 289 124 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
42g 35ph
4 điểm dừng
20:25
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
11 026 526 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
20g
3 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
6 224 994 ₫
05:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
17:05
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
5 752 089 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
7 187 263 ₫
06:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 218 473 ₫
07:40
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
20:25
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
5 514 371 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 601 165 ₫
06:05
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
22:30
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
2 612 370 ₫
06:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
2 849 456 ₫
08:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
19 985 439 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
23:05
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
3 738 605 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
18:05
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 023 487 ₫
13:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
20:25
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
10 714 105 ₫
09:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
1 351 291 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 694 543 ₫
08:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
62g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Peretola (FLR)
T5, 5 Thá
+1
2 190 428 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 496 708 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 366 295 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
13:45
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
9 802 798 ₫
10:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
13g 45ph
3 điểm dừng
22:45
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
6 844 771 ₫
11:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
21:30
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
3 258 103 ₫
09:10
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:55
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
2 033 110 ₫
12:25
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Peretola (FLR)
T5, 5 Thá
+1
5 805 267 ₫
11:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
2 251 203 ₫
09:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
3 833 249 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 833 819 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
09:15
Peretola (FLR)
T5, 5 Thá
+1
5 502 659 ₫
11:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
2 675 994 ₫
12:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
23:05
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
3 203 976 ₫
14:10
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
1 931 818 ₫
15:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
20:05
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
2 250 253 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
22:40
Peretola (FLR)
T5, 5 Thá
+1
9 487 845 ₫
13:50
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
2 292 352 ₫
13:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
14:45
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
2 330 337 ₫
14:00
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
1 576 348 ₫
14:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
1 929 602 ₫
14:30
Ljubljana (LJU)
T3, 3 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
09:15
Peretola (FLR)
T5, 5 Thá
+1
5 003 798 ₫