12:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
1 608 952 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
7 326 538 ₫
17:50
Talakan (TLK)
T3, 3 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
14 214 991 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
4 239 364 ₫
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 025 449 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
4 507 787 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
1 720 056 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 361 927 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
4 055 141 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
9 221 955 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 584 832 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
4 631 552 ₫
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 693 657 ₫
14:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 598 759 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 131 489 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:20
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
1 026 842 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:20
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
1 167 701 ₫
15:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
44g
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 691 821 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
16:55
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
13 065 650 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
27g
3 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 493 923 ₫
13:50
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 730 122 ₫
17:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 796 911 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 005 254 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
3 536 655 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
6 755 824 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 121 993 ₫
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
12 096 733 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
2 128 070 ₫
16:55
Novy Urengoy (NUX)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
5 103 824 ₫
15:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 918 777 ₫
15:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
6 735 566 ₫
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 3 Thá
52g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
4 100 405 ₫
15:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 092 872 ₫
15:35
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
21:20
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
10 109 205 ₫
17:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
1 745 695 ₫
15:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
5 566 283 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
1 645 353 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
9 063 687 ₫
18:00
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 381 236 ₫
21:00
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
11 038 871 ₫
16:05
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
4 210 560 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
1 823 879 ₫
16:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
10 063 940 ₫
15:40
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 376 551 ₫
15:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
16:55
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 770 891 ₫
18:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 346 164 ₫
16:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
7 776 652 ₫
22:00
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
5 439 668 ₫
18:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
5 109 838 ₫
18:10
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 278 108 ₫