05:00
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T5, 22 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Goiania (GYN)
T5, 22 Thá
3 764 445 ₫
11:40
Viracopos (VCP)
T5, 22 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Goiania (GYN)
T5, 22 Thá
2 022 655 ₫
17:45
Viracopos (VCP)
T5, 22 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Goiania (GYN)
T5, 22 Thá
2 100 913 ₫
03:05
Imperatriz (IMP)
T6, 23 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Goiania (GYN)
T6, 23 Thá
11 916 310 ₫
23:30
Tancredo Neves (CNF)
T6, 23 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Goiania (GYN)
T7, 24 Thá
+1
6 233 142 ₫
03:30
Maraba (MAB)
T7, 24 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Goiania (GYN)
T7, 24 Thá
4 246 678 ₫
05:00
Viracopos (VCP)
T7, 24 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Goiania (GYN)
T7, 24 Thá
4 250 080 ₫
05:30
Maraba (MAB)
T7, 24 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Goiania (GYN)
T7, 24 Thá
6 090 545 ₫
16:15
Lisbon (LIS)
T7, 24 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Goiania (GYN)
CN, 25 Thá
+1
23 789 624 ₫
21:45
Vitoria (VIX)
T7, 24 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Goiania (GYN)
CN, 25 Thá
+1
2 456 324 ₫
22:40
Manaus (MAO)
T7, 24 Thá
10g 15ph
2 điểm dừng
09:55
Goiania (GYN)
CN, 25 Thá
+1
8 121 551 ₫
09:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 25 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Goiania (GYN)
T3, 27 Thá
+1
18 467 744 ₫
04:10
Maceio (MCZ)
CN, 25 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
15:20
Goiania (GYN)
CN, 25 Thá
10 021 405 ₫
14:55
Barahas (MAD)
T2, 26 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
14:10
Goiania (GYN)
T3, 27 Thá
+1
15 199 141 ₫
11:00
Val-di-Kans (BEL)
T3, 27 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Goiania (GYN)
T3, 27 Thá
3 643 810 ₫
02:50
Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T4, 28 Thá
10g
1 điểm dừng
12:50
Goiania (GYN)
T4, 28 Thá
8 911 868 ₫
11:00
Val-di-Kans (BEL)
T4, 28 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Goiania (GYN)
T4, 28 Thá
3 615 043 ₫
17:40
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 28 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Goiania (GYN)
T5, 29 Thá
+1
3 687 734 ₫
09:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
00:55
Goiania (GYN)
T7, 31 Thá
+1
16 556 445 ₫
02:20
Mareshal Rondon (CGB)
T6, 30 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Goiania (GYN)
T6, 30 Thá
4 973 584 ₫
10:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 30 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
15:15
Goiania (GYN)
T7, 31 Thá
+1
18 423 511 ₫
16:25
Kunya Mashadu (SLZ)
T6, 30 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Goiania (GYN)
T7, 31 Thá
+1
3 362 946 ₫
04:15
Zhilberto Freire (REC)
T7, 31 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
10:10
Goiania (GYN)
T7, 31 Thá
5 006 991 ₫
14:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
19:05
Goiania (GYN)
CN, 1 Thá
+1
20 779 924 ₫
16:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 31 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Goiania (GYN)
T7, 31 Thá
2 661 404 ₫
13:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
28g
3 điểm dừng
13:15
Goiania (GYN)
T2, 2 Thá
+1
19 973 522 ₫
14:15
Viracopos (VCP)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Goiania (GYN)
CN, 1 Thá
3 306 959 ₫
11:05
Val-di-Kans (BEL)
CN, 1 Thá
22g
1 điểm dừng
09:05
Goiania (GYN)
T2, 2 Thá
+1
3 378 721 ₫
22:50
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
09:55
Goiania (GYN)
T3, 3 Thá
+1
18 264 210 ₫
08:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
09:55
Goiania (GYN)
T3, 3 Thá
+1
17 903 232 ₫
06:30
Maceio (MCZ)
T2, 2 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Goiania (GYN)
T3, 3 Thá
+1
2 723 578 ₫
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
09:55
Goiania (GYN)
T5, 5 Thá
+1
16 801 428 ₫
13:35
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
12:55
Goiania (GYN)
T5, 5 Thá
+1
18 474 240 ₫
20:45
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
00:10
Goiania (GYN)
T6, 6 Thá
+1
14 474 401 ₫
16:50
Vitoria (VIX)
T5, 5 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Goiania (GYN)
T5, 5 Thá
2 911 645 ₫
19:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
13:15
Goiania (GYN)
T7, 7 Thá
+1
16 832 051 ₫
11:20
Vitoria (VIX)
T6, 6 Thá
6g
1 điểm dừng
17:20
Goiania (GYN)
T6, 6 Thá
2 170 511 ₫
17:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
12:10
Goiania (GYN)
T7, 7 Thá
+1
16 464 886 ₫
14:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
12:10
Goiania (GYN)
CN, 8 Thá
+1
16 250 526 ₫
15:35
Val-di-Kans (BEL)
T3, 10 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Goiania (GYN)
T3, 10 Thá
2 374 354 ₫
17:50
Viracopos (VCP)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:20
Goiania (GYN)
T3, 10 Thá
1 567 642 ₫
17:25
Viracopos (VCP)
T4, 11 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
23:20
Goiania (GYN)
T4, 11 Thá
2 129 061 ₫
18:35
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
01:10
Goiania (GYN)
T7, 14 Thá
+1
13 120 190 ₫
07:15
Barahas (MAD)
T6, 13 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
23:55
Goiania (GYN)
T6, 13 Thá
14 326 545 ₫
07:32
Miami (MIA)
T6, 13 Thá
25g 18ph
2 điểm dừng
10:50
Goiania (GYN)
T7, 14 Thá
+1
8 567 284 ₫
21:20
Miami (MIA)
T6, 13 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
18:50
Goiania (GYN)
T7, 14 Thá
+1
6 733 315 ₫
20:10
Porto (OPO)
T7, 14 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
10:50
Goiania (GYN)
CN, 15 Thá
+1
14 032 998 ₫
09:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 15 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
01:35
Goiania (GYN)
T3, 17 Thá
+1
16 247 123 ₫
08:40
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 15 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
10:10
Goiania (GYN)
T2, 16 Thá
+1
15 513 412 ₫
10:00
Brussels (BRU)
CN, 15 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
21:25
Goiania (GYN)
T2, 16 Thá
+1
15 008 599 ₫