05:55
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
15:55
Guadalajara (GDL)
T3, 3 Thá
2 307 546 ₫
06:00
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
07:11
Guadalajara (GDL)
T3, 3 Thá
802 418 ₫
06:30
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Guadalajara (GDL)
T3, 3 Thá
2 124 905 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
57g 29ph
3 điểm dừng
18:09
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
+1
19 171 626 ₫
08:55
La-Avrora (GUA)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Guadalajara (GDL)
T3, 3 Thá
7 201 507 ₫
12:53
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
4g 23ph
Bay thẳng
17:16
Guadalajara (GDL)
T3, 3 Thá
4 543 555 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
56g 6ph
3 điểm dừng
11:06
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
19 313 117 ₫
13:50
Fresno (FAT)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:20
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
3 111 547 ₫
17:02
Mexicali (MXL)
T4, 4 Thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:40
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
+1
2 722 208 ₫
10:05
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
3 083 059 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
59g 8ph
3 điểm dừng
23:23
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
19 238 731 ₫
12:53
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
4g 23ph
Bay thẳng
17:16
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
4 371 993 ₫
23:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
53g 45ph
3 điểm dừng
19:50
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
17 946 316 ₫
14:40
La-Avrora (GUA)
T4, 4 Thá
6g 19ph
1 điểm dừng
20:59
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
7 201 507 ₫
12:47
Takoma (SEA)
T4, 4 Thá
8g 38ph
1 điểm dừng
23:25
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
6 237 022 ₫
16:50
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
4g 48ph
Bay thẳng
20:38
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
1 237 022 ₫
16:07
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
3g 41ph
Bay thẳng
20:48
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
5 246 898 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
44g 44ph
3 điểm dừng
17:09
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
18 273 614 ₫
18:37
Ontario (ONT)
T4, 4 Thá
3g 4ph
Bay thẳng
23:41
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
4 327 678 ₫
07:10
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
40g 56ph
3 điểm dừng
17:06
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
13 521 145 ₫
00:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
6g 56ph
1 điểm dừng
07:31
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
2 582 932 ₫
01:24
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
4g 23ph
Bay thẳng
05:47
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
5 315 270 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
45g 13ph
3 điểm dừng
23:23
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
15 265 890 ₫
00:50
Fresno (FAT)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:20
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
2 626 614 ₫
12:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
19:50
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
16 318 688 ₫
06:00
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
07:11
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
1 345 594 ₫
06:33
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
1g 17ph
Bay thẳng
07:50
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
1 534 566 ₫
11:10
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
24g 56ph
2 điểm dừng
11:06
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
4 864 839 ₫
19:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
43g 27ph
3 điểm dừng
05:47
Guadalajara (GDL)
T7, 7 Thá
+1
19 353 950 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
9g 33ph
1 điểm dừng
20:01
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
6 249 367 ₫
12:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
10g 36ph
2 điểm dừng
22:51
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
4 070 018 ₫
11:25
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 5 Thá
3g 43ph
Bay thẳng
17:08
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
3 819 954 ₫
14:40
La-Avrora (GUA)
T5, 5 Thá
6g 19ph
1 điểm dừng
20:59
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
4 963 598 ₫
14:55
La-Avrora (GUA)
T5, 5 Thá
17g 36ph
1 điểm dừng
08:31
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
3 825 019 ₫
17:18
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
1g 17ph
Bay thẳng
18:35
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
1 170 550 ₫
02:35
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
03:59
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
837 237 ₫
19:08
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
23g 1ph
1 điểm dừng
17:09
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
5 719 169 ₫
20:00
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:10
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
1 042 669 ₫
05:48
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
25g 8ph
1 điểm dừng
08:56
Guadalajara (GDL)
T7, 7 Thá
+1
3 686 693 ₫
08:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
37g 57ph
3 điểm dừng
12:57
Guadalajara (GDL)
T7, 7 Thá
+1
17 849 456 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
37g 12ph
3 điểm dừng
12:57
Guadalajara (GDL)
T7, 7 Thá
+1
14 730 311 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
46g 4ph
3 điểm dừng
23:54
Guadalajara (GDL)
T7, 7 Thá
+1
16 754 242 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
59g 44ph
3 điểm dừng
16:14
Guadalajara (GDL)
CN, 8 Thá
+1
17 996 645 ₫
06:00
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
07:11
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
1 520 005 ₫
06:33
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 Thá
1g 17ph
Bay thẳng
07:50
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
1 614 966 ₫
09:38
Merida (MID)
T6, 6 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
12:07
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
1 774 816 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Guadalajara (GDL)
T7, 7 Thá
+1
20 251 646 ₫
14:55
La-Avrora (GUA)
T6, 6 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Guadalajara (GDL)
T7, 7 Thá
+1
3 906 052 ₫
13:00
Mexicali (MXL)
T6, 6 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
5 150 671 ₫
15:45
La-Avrora (GUA)
T6, 6 Thá
15g 31ph
1 điểm dừng
07:16
Guadalajara (GDL)
T7, 7 Thá
+1
6 404 153 ₫