04:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
4 303 938 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4 240 947 ₫
00:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
17:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
9 239 997 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:50
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
3 951 950 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
08:50
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4 495 125 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
10:15
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
7 566 156 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
06:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
1 466 827 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
10:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
3 503 102 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
09:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
4 252 975 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
17 999 494 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
11:45
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
3 180 552 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
11:45
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4 797 734 ₫
05:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
60g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
+1
6 258 863 ₫
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6 049 000 ₫
07:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
18:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
8 218 220 ₫
01:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
7 250 886 ₫
03:35
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
36g
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
4 031 084 ₫
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6 030 324 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
5 922 069 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6 040 137 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
7 603 507 ₫
08:00
Polyarnyi (PYJ)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
3 310 015 ₫
07:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6 839 706 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
8 423 018 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
8 843 695 ₫
02:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
9 176 057 ₫
06:20
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
4 361 864 ₫
02:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
9 336 857 ₫
07:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
9 899 975 ₫
06:25
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
50g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
+1
6 948 911 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
7 091 036 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
5 291 213 ₫
08:35
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
10 411 180 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
3 813 307 ₫
02:45
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6 312 674 ₫
07:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
35g
1 điểm dừng
18:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
5 489 681 ₫
07:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
5 911 307 ₫
07:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
5 911 307 ₫
07:50
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
6 745 062 ₫
08:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
5 731 831 ₫
03:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
11 055 964 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
3 496 138 ₫
05:05
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
9 085 528 ₫
09:10
Mirny (MJZ)
T3, 3 Thá
51g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
+1
5 978 412 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4 293 492 ₫
09:25
Talakan (TLK)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
10 765 067 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
4 409 661 ₫
03:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4 694 543 ₫
08:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
18:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
6 233 224 ₫
03:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
7 852 937 ₫