13:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:20
Yanbu (YNB)
T3, 3 Thá
3 468 916 ₫
21:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T4, 4 Thá
+1
5 858 762 ₫
13:30
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:20
Yanbu (YNB)
T4, 4 Thá
3 338 820 ₫
22:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T5, 5 Thá
+1
7 106 229 ₫
08:05
Multan (MUX)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T5, 5 Thá
19 042 796 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
54g 30ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 7 Thá
+1
7 896 303 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
20:00
Yanbu (YNB)
T6, 6 Thá
+1
9 108 002 ₫
14:00
King Halid (RUH)
T5, 5 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T5, 5 Thá
3 854 773 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 7 Thá
+1
9 910 420 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
17:10
Yanbu (YNB)
CN, 8 Thá
+1
11 106 609 ₫
14:00
King Halid (RUH)
T7, 7 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 7 Thá
3 464 801 ₫
22:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 9 Thá
+1
7 273 360 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 9 Thá
+1
9 205 812 ₫
23:05
Jeddah (JED)
CN, 8 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Yanbu (YNB)
T2, 9 Thá
+1
5 448 531 ₫
13:30
Cairo (CAI)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:20
Yanbu (YNB)
T2, 9 Thá
3 481 578 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T4, 11 Thá
+1
10 825 209 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T4, 11 Thá
+1
9 070 651 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Yanbu (YNB)
T4, 11 Thá
+1
10 681 818 ₫
11:30
Jeddah (JED)
T3, 10 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Yanbu (YNB)
T3, 10 Thá
5 061 724 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
35g 5ph
4 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T5, 12 Thá
+1
9 816 409 ₫
17:10
Jeddah (JED)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
18:10
Yanbu (YNB)
T5, 12 Thá
2 456 318 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 14 Thá
+1
10 825 209 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 14 Thá
+1
9 819 258 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T6, 13 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 14 Thá
+1
10 364 649 ₫
15:00
Jeddah (JED)
T6, 13 Thá
5g
1 điểm dừng
20:00
Yanbu (YNB)
T6, 13 Thá
5 458 660 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
18g
3 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 14 Thá
12 516 143 ₫
04:35
Cairo (CAI)
T7, 14 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
21:00
Yanbu (YNB)
T7, 14 Thá
3 501 519 ₫
17:10
Jeddah (JED)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 14 Thá
2 466 764 ₫
19:55
Cairo (CAI)
T7, 14 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Yanbu (YNB)
CN, 15 Thá
+1
3 262 851 ₫
20:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 14 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 16 Thá
+1
6 640 922 ₫
22:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 16 Thá
+1
7 198 974 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Yanbu (YNB)
T2, 16 Thá
+1
8 119 461 ₫
23:40
Almaty (ALA)
CN, 15 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Yanbu (YNB)
T2, 16 Thá
+1
9 673 968 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Yanbu (YNB)
T6, 20 Thá
+1
11 340 213 ₫
07:00
King Halid (RUH)
T5, 19 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T5, 19 Thá
3 543 302 ₫
14:25
Medina (MED)
T5, 19 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T5, 19 Thá
2 378 767 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 23 Thá
+1
6 695 682 ₫
19:00
Multan (MUX)
CN, 22 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 23 Thá
+1
11 275 956 ₫
10:20
Medina (MED)
T2, 23 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 23 Thá
2 476 576 ₫
17:10
Jeddah (JED)
T2, 23 Thá
1g
Bay thẳng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 23 Thá
2 635 794 ₫
19:55
Cairo (CAI)
T4, 25 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T5, 26 Thá
+1
3 241 960 ₫
02:40
Multan (MUX)
T2, 30 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 30 Thá
13 590 466 ₫
04:20
Tabuk (TUU)
T2, 30 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 30 Thá
2 821 600 ₫
02:45
Almaty (ALA)
T3, 1 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
15:10
Yanbu (YNB)
T4, 2 Thá
+1
11 523 170 ₫
10:35
Cairo (CAI)
T3, 1 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Yanbu (YNB)
T3, 1 Thá
3 429 982 ₫
14:30
Cairo (CAI)
T3, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Yanbu (YNB)
T3, 1 Thá
3 402 760 ₫
16:35
Multan (MUX)
T3, 1 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T4, 2 Thá
+1
12 702 266 ₫
10:20
Medina (MED)
CN, 6 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T2, 7 Thá
+1
4 257 723 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 8 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T4, 9 Thá
+1
8 697 772 ₫
04:00
King Halid (RUH)
T7, 12 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Yanbu (YNB)
T7, 12 Thá
3 855 723 ₫