00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
17:00
Yellowknife (YZF)
T5, 5 Thá
+1
36 129 609 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
22:45
Yellowknife (YZF)
T5, 5 Thá
+1
23 002 040 ₫
22:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
81g 45ph
3 điểm dừng
23:15
Yellowknife (YZF)
CN, 8 Thá
+1
33 397 144 ₫
06:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 7 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Yellowknife (YZF)
T7, 7 Thá
7 537 737 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
71g 10ph
4 điểm dừng
17:00
Yellowknife (YZF)
T5, 12 Thá
+1
22 387 259 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
13:25
Yellowknife (YZF)
T3, 10 Thá
+1
7 393 064 ₫
02:10
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
47g 50ph
4 điểm dừng
17:00
Yellowknife (YZF)
T5, 12 Thá
+1
24 264 554 ₫
22:05
Edmonton (YEG)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
00:05
Yellowknife (YZF)
T4, 11 Thá
+1
7 622 156 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
48g 39ph
3 điểm dừng
18:19
Yellowknife (YZF)
T6, 13 Thá
+1
29 549 349 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
48g 39ph
3 điểm dừng
18:19
Yellowknife (YZF)
T7, 14 Thá
+1
30 585 282 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
23:15
Yellowknife (YZF)
CN, 15 Thá
+1
38 065 903 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
48g 39ph
3 điểm dừng
18:19
Yellowknife (YZF)
T2, 16 Thá
+1
23 775 930 ₫
06:45
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 15 Thá
36g 34ph
2 điểm dừng
18:19
Yellowknife (YZF)
T2, 16 Thá
+1
13 084 889 ₫
16:50
Edmonton (YEG)
CN, 15 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Yellowknife (YZF)
CN, 15 Thá
4 992 625 ₫
21:05
Dubai (DXB)
T6, 20 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
22:45
Yellowknife (YZF)
T7, 21 Thá
+1
19 058 528 ₫
06:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 8 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Yellowknife (YZF)
T3, 8 Thá
5 425 702 ₫
15:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 10 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Yellowknife (YZF)
T5, 10 Thá
5 109 681 ₫
06:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Yellowknife (YZF)
T2, 14 Thá
5 507 610 ₫
16:50
Edmonton (YEG)
T7, 19 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Yellowknife (YZF)
T7, 19 Thá
6 695 120 ₫
14:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 4 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Yellowknife (YZF)
T2, 4 Thá
8 486 427 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 12 Thá
50g 24ph
4 điểm dừng
18:19
Yellowknife (YZF)
T4, 13 Thá
+1
24 247 607 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 13 Thá
56g 15ph
4 điểm dừng
00:05
Yellowknife (YZF)
T6, 15 Thá
+1
24 893 771 ₫
08:00
Edmonton (YEG)
CN, 14 Thá
1g
Bay thẳng
09:00
Yellowknife (YZF)
CN, 14 Thá
6 155 029 ₫
19:00
Narita (NRT)
T4, 31 Thá
37g 19ph
2 điểm dừng
17:19
Yellowknife (YZF)
T5, 1 Thá
+1
21 567 237 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 23 Thá
49g
4 điểm dừng
22:00
Yellowknife (YZF)
T6, 24 Thá
+1
31 864 114 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T6, 24 Thá
51g 1ph
3 điểm dừng
23:56
Yellowknife (YZF)
T7, 25 Thá
+1
31 452 377 ₫
01:15
Vnukovo (VKO)
T7, 25 Thá
31g 41ph
4 điểm dừng
23:56
Yellowknife (YZF)
T7, 25 Thá
33 802 919 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 26 Thá
60g 51ph
4 điểm dừng
23:56
Yellowknife (YZF)
T3, 28 Thá
+1
31 453 319 ₫
14:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 27 Thá
42g 31ph
4 điểm dừng
23:56
Yellowknife (YZF)
T3, 28 Thá
+1
31 594 853 ₫
16:50
Domodedovo (DME)
T3, 28 Thá
40g 6ph
4 điểm dừng
23:56
Yellowknife (YZF)
T4, 29 Thá
+1
28 170 093 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T4, 29 Thá
55g 11ph
3 điểm dừng
23:56
Yellowknife (YZF)
T5, 30 Thá
+1
31 427 271 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T5, 30 Thá
77g 15ph
4 điểm dừng
22:00
Yellowknife (YZF)
T7, 2 Thá
+1
33 212 930 ₫